Hướng dẫn đọc các báo cáo Insights
Tài liệu này đi qua từng dashboard bạn thấy trong Boxme Insights: dashboard đó trả lời câu hỏi gì, có những biểu đồ nào, và mỗi biểu đồ nên đọc ra sao. Mở song song với hệ thống để vừa đọc vừa đối chiếu.
Trước khi bắt đầu
Bộ lọc dùng chung
Mỗi dashboard có một hàng bộ lọc ở phía trên: kỳ báo cáo, quốc gia, kênh bán, store và kho. Bộ lọc áp cho toàn bộ biểu đồ trên cùng trang, nên khi bạn đổi kỳ thì mọi con số đổi theo. Bộ lọc không lưu lại giữa các lần mở, đặt lại mỗi phiên làm việc.
Khoảng thời gian xem được
Các báo cáo theo ngày giữ ba tháng gần nhất. Riêng Cost Insights theo tháng và giữ 12 tháng. Cần dữ liệu xa hơn, liên hệ Account Manager để trích xuất.
Số liệu cập nhật đến khi nào
Dữ liệu vận hành làm mới nhiều lần mỗi ngày. Ngày cuối cùng trên biểu đồ luôn là ngày chưa đủ dữ liệu, nên đừng đọc nó như một ngày hoàn chỉnh.
Xuất dữ liệu
Mọi bảng dữ liệu đều xuất được ra Excel. Biểu đồ tải được dưới dạng ảnh để đưa vào báo cáo nội bộ.
Bạn chỉ thấy dữ liệu của mình
Tài khoản gắn cứng với Seller ID của bạn, giới hạn áp tại máy chủ. Các biểu đồ có tên “by Seller” vì thế chỉ hiển thị đúng một dòng của bạn.
Backlog
Việc đang tồn ngay lúc này: kênh bán, kho và chặng giao
Ba màn hình trong nhóm này đi theo đúng đường đi của đơn hàng: sàn bàn giao đơn xuống hệ thống (Backlog kênh bán), kho xử lý và bàn giao cho hãng vận chuyển (Backlog đóng gói), rồi hàng đi trên đường tới người nhận (Backlog giao hàng). Khác với các nhóm còn lại, đây là màn hình đọc trực tiếp từ hệ thống nguồn tại thời điểm bạn mở, không qua kho dữ liệu trung gian — số liệu là trạng thái gần nhất chứ không phải số đã chốt theo ngày, nên hai lần mở cách nhau vài phút có thể lệch nhau. Backlog đóng gói và Backlog giao hàng đọc từ OMS Boxme; Backlog kênh bán đọc từ Omisell. Cùng một chữ “backlog” nhưng đếm hai thứ khác nhau — đừng cộng hay so tổng của chúng với nhau.
Backlog kênh bán
Sale Channel Backlog
Đơn nào đã có trên sàn mà chưa vào được kho, và đơn nào hai bên đang hiểu khác nhau?
Bước bàn giao giữa sàn thương mại điện tử và hệ thống fulfillment. Trang gồm ba khối, đọc theo đúng thứ tự: đối soát đơn trên kênh bán (đơn đã đi tới đâu), rủi ro bàn giao (hai bên lệch nhau) và rủi ro nhận hoàn (hàng sắp quay về kho). Đây không phải backlog ở kho — một đơn có thể nằm ở đây trong khi kho còn chưa biết đơn đó tồn tại.
- Thẻ số
Tổng đơn backlog trên kênh bán
Chia làm hai chặng: Chờ xác nhận (đơn còn nằm ở sàn, chưa được đẩy sang OMS) và Đang gửi sang 3PL (đã sang OMS, đang tạo vận đơn với hãng vận chuyển). Chặng đầu tăng là vấn đề kết nối sàn; chặng sau tăng là vấn đề với hãng vận chuyển.
- Thanh ngang
Thống kê theo kho
Cùng số liệu, chia theo kho sẽ xử lý đơn. Đơn chưa gán kho được tách thành nhóm riêng — nhóm đó thường là đơn đang thiếu thông tin và cần can thiệp thủ công.
- Thanh ngang
Thống kê theo khách hàng
Vận hành / Quản lýChia theo từng khách hàng. Chỉ hiện với tài khoản vận hành và quản lý, không hiện với tài khoản seller, vì các dòng dữ liệu nêu tên doanh nghiệp khác.
- Thẻ số
Tổng đơn rủi ro bàn giao
Gộp hai loại rủi ro: Kênh đã hủy (sàn đã hủy đơn sau khi vận đơn đã được tạo — hàng có thể vẫn đang đi) và Lệch trạng thái (sàn và OMS đang báo hai trạng thái khác nhau cho cùng một đơn).
- Thanh ngang
Rủi ro bàn giao theo kho
Rủi ro tập trung ở một kho thường là vấn đề quy trình của kho đó, không phải vấn đề của sàn.
- Thanh ngang
Rủi ro bàn giao theo khách hàng
Vận hành / Quản lýChỉ hiện với tài khoản vận hành và quản lý.
- Bảng
Danh sách đơn rủi ro bàn giao
Các cột: Loại rủi ro, Số đơn hàng trên sàn, Mã đơn trên sàn, Thời gian tạo trên sàn, Email tài khoản, Mã vận đơn 3PL, Tên shop, ID shop trên sàn, Trạng thái kênh bán, Thời gian cập nhật trạng thái, Hãng vận chuyển, Mã vận đơn hãng VC. Đây là bảng để đối chiếu trực tiếp với sàn — hai cột trạng thái và hai mốc cập nhật cho biết bên nào đang đi trước.
- Thẻ số
Tổng đơn rủi ro nhận hoàn
Số đơn đang có dấu hiệu sẽ hoàn về. Con số này là dự báo khối lượng công việc nhận hoàn, không phải số đơn đã hoàn thực tế.
- Vòng
Rủi ro nhận hoàn theo kênh
Tỷ trọng theo sàn. Đơn chưa xác định được sàn nằm ở nhóm “Chưa rõ kênh”, các sàn nhỏ được gộp vào “Kênh khác”.
- Thanh ngang
Rủi ro nhận hoàn theo kho
Chia theo kho sẽ nhận hàng về. Dùng để báo trước cho kho có lượng hoàn lớn, chuẩn bị chỗ nhận và nhân lực kiểm hoàn.
- Thanh ngang
Rủi ro nhận hoàn theo khách hàng
Vận hành / Quản lýChỉ hiện với tài khoản vận hành và quản lý.
- Bảng
Danh sách đơn rủi ro nhận hoàn
Chi tiết từng đơn có rủi ro hoàn, cùng bộ cột với bảng rủi ro bàn giao.
Lưu ý khi đọc
- Bộ lọc thời gian áp lên thời điểm đơn được tạo trên sàn. Hệ thống nguồn không giữ dữ liệu bắt đầu quá 88 ngày: xin khoảng xa hơn sẽ bị thu hẹp lại, và một khoảng nằm hoàn toàn trong quá khứ xa sẽ bị từ chối thay vì trả về số sai.
- Đọc ba khối theo thứ tự: đối soát → rủi ro bàn giao → rủi ro nhận hoàn. Hai chặng “Chờ xác nhận” và “Đang gửi sang 3PL” cần hai người khác nhau xử lý, đừng gộp thành một việc.
- Với đơn “Kênh đã hủy”, việc đầu tiên là kiểm tra hàng có đang trên đường hay không trước khi trả lời khách — vận đơn đã tạo nghĩa là hàng có thể đã rời kho.
Backlog đóng gói
Fulfillment Backlog
Còn gì phải xử lý ở kho ngay bây giờ?
Những đơn đã về kho Boxme nhưng chưa bàn giao xong cho hãng vận chuyển. Đọc từ trên xuống: một con số tổng, rồi các cách chia nhỏ con số đó, cuối cùng là bảng từng đơn thật.
- Thẻ số
Tổng số đơn tồn
Số đơn đang nằm trong backlog đóng gói theo bộ lọc hiện tại. Đây là con số duy nhất bạn nên trích ra khi báo cáo nhanh; mọi biểu đồ bên dưới chỉ là cách chia nhỏ nó.
Theo kênh (xếp chồng)
Đơn tồn theo từng kênh bán, xếp chồng để thấy cả tổng và tỷ trọng. Dùng khi bạn bán nhiều sàn và muốn biết sàn nào đang đẩy tồn lên.
- Vòng
Theo kênh
Cùng dữ liệu với biểu đồ trên nhưng ở dạng tỷ trọng. Xem nhanh kênh nào chiếm phần lớn tồn, không cần đọc con số tuyệt đối.
Đơn theo hạn xử lý (SLA)
Chia đơn tồn theo tình trạng hạn xử lý. Đây là biểu đồ quan trọng nhất trên trang: tổng tồn cao mà toàn bộ còn trong hạn thì không đáng lo; tổng tồn thấp mà phần quá hạn lớn thì cần xử lý ngay.
- Thanh ngang
Theo đơn vị vận chuyển
Đơn tồn theo từng hãng vận chuyển. Một hãng bỗng cao hơn hẳn thường là dấu hiệu hãng đó lấy hàng chậm, không phải kho chậm.
- Thanh ngang
Theo loại đơn
Tách theo loại đơn (thường, prepack, đơn đặc biệt…). Dùng để biết loại đơn nào đang tốn thời gian xử lý nhất.
- Thanh ngang
Theo seller
Vận hành / Quản lýĐơn tồn theo từng shop bạn được cấp quyền. Nếu bạn chỉ có một shop, biểu đồ này chỉ có một cột và không cho thêm thông tin.
- Bảng
Danh sách đơn hàng tồn
Các cột: Mã vận đơn, Mã đơn hàng, Tên shop, Mã Shop, Mã vận đơn ĐVVC, Ưu tiên, Thời gian tạo đơn, Thời gian tạo, CBM. Bảng phân trang — con số “{n} đơn hàng” ở đầu bảng là tổng theo bộ lọc, không phải số dòng đang hiện.
Lưu ý khi đọc
- Bốn mốc nhanh: Hôm nay, Hôm qua, 3 ngày qua, 5 ngày qua — mặc định 5 ngày qua. Bộ lọc áp lên thời điểm đơn được tạo, không phải thời điểm đơn còn tồn, nên nới rộng khoảng thời gian thường không làm tổng số tồn thay đổi nhiều.
- Đây là màn hình backlog duy nhất có ghi “Cập nhật lúc …” ở góc trên. Dùng mốc đó để biết số liệu bạn đang xem cũ bao nhiêu phút.
- Nút Xuất CSV tải về đúng tập đơn đang lọc. Trong lúc xuất, đừng đổi phạm vi shop — file đang xuất sẽ bị hủy để không trộn dữ liệu của hai phạm vi.
Backlog giao hàng
Last Mile Backlog
Đơn nào đang trễ, trễ vì ai, và trễ bao lâu rồi?
Những đơn đã rời kho và đang trên đường tới người nhận. Sáu thẻ số đọc theo cặp — một con số quy mô, một con số chất lượng — rồi mười một biểu đồ đưa bạn từ “trễ bao nhiêu” sang “trễ ở đâu và vì sao”, và cuối cùng là hàng đợi việc cần làm.
- Thẻ số
Tổng đơn đang mở
Số đơn đã rời kho và chưa kết thúc hành trình. Đây là mẫu số cho mọi tỷ lệ trên trang.
- Thẻ số
Quá hạn trong backlog đang mở
Số đơn trong tập trên đã vượt hạn giao dự kiến. Đọc kèm thẻ bên cạnh: con số tuyệt đối một mình không nói được tình hình xấu hay tốt.
- Thẻ số
Tỷ lệ quá hạn
Phần trăm đơn quá hạn trên tổng đơn đang mở. Đây là chỉ số nên theo dõi hằng ngày; tổng đơn tăng mà tỷ lệ giữ nguyên thì vận hành vẫn ổn.
- Thẻ số
Có lần giao thất bại
Số đơn đã có ít nhất một lần giao không thành. Nhóm này thường là nguyên nhân thật phía sau các đơn quá hạn lâu.
- Thẻ số
TB giờ xử lý tại kho
Số giờ trung bình từ khi đơn về kho đến khi rời kho. Phần thời gian này thuộc trách nhiệm kho.
- Thẻ số
TB giờ vận chuyển
Số giờ trung bình từ khi rời kho đến khi giao xong. Phần thời gian này thuộc trách nhiệm hãng vận chuyển. So hai thẻ này để biết chậm đang nằm ở đâu.
Tình trạng SLA
Chia đơn đang mở thành sáu nhóm: Chưa tới hạn, Sắp tới hạn (<12h), Quá hạn 0-24h, Quá hạn 24-48h, Quá hạn >48h, Không có SLA. Nhóm “>48h” cần can thiệp thủ công; nhóm “sắp tới hạn” là nhóm còn kịp cứu.
- Đường
Xu hướng theo ngày
Đơn đúng hạn và quá hạn theo từng ngày. Đường quá hạn đi lên nhiều ngày liên tiếp là vấn đề hệ thống, không phải một ngày cao điểm.
- Vòng
Theo trạng thái
Tỷ trọng đơn đang mở theo trạng thái vận chuyển. Xem nhanh đơn đang đứng ở khâu nào.
- Thanh ngang
Theo hãng vận chuyển
Đơn đang mở và phần quá hạn của từng hãng. Đây là biểu đồ để làm việc với hãng vận chuyển: so tỷ lệ quá hạn giữa các hãng trên cùng một tuyến.
- Thanh ngang
Theo dịch vụ
Tách theo loại dịch vụ giao (nhanh, tiêu chuẩn, hỏa tốc…). Dịch vụ nhanh mà tỷ lệ quá hạn cao là dấu hiệu chọn sai dịch vụ cho tuyến đó.
- Thanh ngang
Theo loại đơn
Tách theo loại đơn. Dùng để biết loại đơn nào hay bị trễ trên đường.
- Thanh ngang
Theo kho
Đơn đang mở theo kho xuất. Dùng khi bạn để hàng ở nhiều kho và muốn biết kho nào có tuyến giao kém hơn.
- Thanh ngang
Theo vùng giao
Tách theo vùng đến (nội thành, liên tỉnh, vùng xa…). Tỷ lệ quá hạn cao ở vùng xa là bình thường; cao ở nội thành thì không.
Số lần giao
Phân bố số lần hãng vận chuyển đã thử giao. Đuôi dài ở 3 lần trở lên thường là địa chỉ sai hoặc người nhận không liên lạc được, không phải lỗi hãng.
- Thanh ngang
Lý do giao thất bại
Xếp hạng lý do thất bại do hãng vận chuyển khai báo. Đây là nơi tìm nguyên nhân có thể sửa được ở phía bạn — ví dụ thiếu số điện thoại, sai địa chỉ.
- Thanh ngang
Top seller
Vận hành / Quản lýĐơn đang mở theo từng shop bạn được cấp quyền. Chỉ hữu ích khi bạn có nhiều shop.
- Bảng
Danh sách đơn quá hạn
Hàng đợi việc cần làm: chỉ những đơn đã vượt hạn giao dự kiến. Các cột: Mã vận đơn, Mã đơn hàng, Hãng vận chuyển, Dịch vụ, Kho, Trạng thái, Số lần giao, Hạn giao dự kiến, Quá hạn. Sắp xếp theo cột “Quá hạn” để xử lý đơn tệ nhất trước.
Lưu ý khi đọc
- Ba mốc nhanh: 7 ngày qua, 14 ngày qua, 30 ngày qua — mặc định 14 ngày qua. Khoảng thời gian áp lên thời điểm đơn được tạo, nên nới rộng sẽ kéo thêm các đơn cũ vào backlog đang mở.
- So “TB giờ xử lý tại kho” với “TB giờ vận chuyển” trước khi quy trách nhiệm: hai thẻ này chia hành trình thành phần của kho và phần của hãng vận chuyển.
- Xuất CSV trên bảng đơn quá hạn quét theo trang và có thanh tiến độ. Nếu số đơn vượt giới hạn quét, cuối file có ghi rõ “đã dừng ở giới hạn quét” — khi thấy dòng đó, hãy thu hẹp bộ lọc rồi xuất lại thay vì coi file là đầy đủ.
Vận hành kho
Đơn hàng chạy qua kho: nhập kho, xuất kho và hàng hoàn
Ba dashboard trong nhóm này bám theo đường đi vật lý của hàng hóa trong kho Boxme. Nếu khách của bạn phàn nàn giao chậm, đây là nơi kiểm tra đầu tiên để biết đơn chậm ở kho hay chậm ở khâu vận chuyển.
Báo cáo xuất kho
Outbound SLA Insight
Đơn của tôi có được xử lý và bàn giao cho hãng vận chuyển đúng hạn không?
Đo tốc độ xử lý đơn bên trong kho — từ lúc đơn về kho đến lúc bàn giao cho hãng vận chuyển. Chỉ số trục là FHR (Fast Handover Rate): tỷ lệ đơn được bàn giao trong hạn cam kết.
- Thẻ số
OB - KPIs
Sáu số tổng quan của kỳ đang lọc: tổng đơn, số đơn bàn giao đúng hạn và trễ hạn, tỷ lệ FHR, thời gian trung bình để đơn sẵn sàng giao (Avg RTS time) và thời gian trung bình đến lúc bàn giao xong (Avg Fulfilled Time).
- Đường
OB - FHR Achievement (%)
Tỷ lệ đúng hạn theo từng ngày. Đường đi ngang là kho ổn định; một hố sâu đơn lẻ thường là ngày cao điểm hoặc sự cố.
OB - Orders Ontime vs Overdue FHR
Số đơn đúng hạn và trễ hạn mỗi ngày. Đọc kèm biểu đồ trên để phân biệt trễ vì sản lượng tăng hay vì kho chậm.
OB - Avg Fulfilled Time trend
Thời gian trung bình từ khi đơn về kho đến khi bàn giao xong, theo từng ngày. Cột cao dần nhiều ngày liên tiếp là dấu hiệu kho quá tải hoặc hãng vận chuyển lấy hàng chậm.
OB - FHR Warehouse (%)
So sánh tỷ lệ đúng hạn giữa các kho. Dùng khi bạn để hàng ở nhiều kho và muốn biết kho nào đang kéo chỉ số xuống.
OB - Avg Fulfilled Time by warehouse
Thời gian xử lý trung bình theo kho, bổ sung góc nhìn tốc độ cho biểu đồ tỷ lệ ở trên.
OB - Order overdue by Warehouse
Số đơn trễ theo kho — nhìn khối lượng thật thay vì tỷ lệ phần trăm.
- Thanh ngang
OB - FRS achievement by Seller (%)
Tỷ lệ đúng hạn theo từng seller. Với tài khoản seller, biểu đồ này chỉ hiện một dòng của chính bạn.
- Thanh ngang
OB - Orders Overdue by Seller
Số đơn trễ theo seller.
- Thanh ngang
OB - Avg Fulfill Time by Seller (hours)
Thời gian xử lý trung bình theo seller, tính bằng giờ.
- Thanh ngang
OB - Handover Time by Courier (hours)
Thời gian từ lúc đơn sẵn sàng đến lúc hãng vận chuyển nhận hàng. Số cao ở một hãng nghĩa là hãng đó đến lấy hàng chậm, không phải kho chậm.
- Thanh ngang
OB - Orders Overdue by Courier
Đơn trễ phân theo hãng vận chuyển.
OB - Delay Distribution (Last 30 days)
Các đơn trễ trễ bao nhiêu lâu, chia theo khoảng. Trễ vài giờ và trễ vài ngày là hai vấn đề khác nhau.
- Bảng
OB - Overdue Order detail (last 30 days)
Danh sách từng đơn trễ trong 30 ngày, để đối chiếu hoặc gửi cho Account Manager.
Lưu ý khi đọc
- Avg RTS time và Avg Fulfilled Time khác nhau đúng ở đoạn chờ hãng vận chuyển đến lấy hàng. Hai số chênh nhau nhiều nghĩa là kho đã xong việc nhưng hàng còn nằm chờ bàn giao.
- Nếu FHR tốt nhưng khách vẫn kêu chậm, vấn đề nằm ở chặng giao — chuyển sang Last-mile Insights.
- Biểu đồ theo hãng vận chuyển giúp tách trách nhiệm giữa kho và hãng khi truy nguyên đơn trễ.
Nhập kho
Inbound Insights
Hàng tôi gửi về kho có được nhận đủ và lên kệ đúng hạn không?
Theo dõi các lô hàng nhập kho: nhận bao nhiêu, hư hỏng bao nhiêu, bao lâu thì hàng sẵn sàng bán được.
- Thẻ số
IB - KPIs
Tổng số lô, số lượng đã nhận, số lượng hư hỏng, tổng khối (CBM), số lượng đạt và không đạt SLA, tỷ lệ đạt SLA và thời gian lên kệ trung bình.
- Đường
IB - Inbound Items Trend
Sản lượng nhập kho theo thời gian — dùng để đối chiếu với kế hoạch nhập hàng của bạn.
- Đường
IB - SLA Pass Rate Trend (%)
Tỷ lệ lô hàng được xử lý trong hạn theo thời gian.
IB - SLA Pass Rate by Warehouse (%)
So sánh tỷ lệ đạt SLA giữa các kho.
IB - SLA Passed vs Failed Items by Warehouse
Số lượng hàng đạt và không đạt SLA ở từng kho, tính theo sản phẩm chứ không theo lô.
- Đường
IB - Avg Putaway Time Trend (h)
Thời gian trung bình từ khi nhận hàng đến khi hàng lên kệ và bán được. Đây là con số quyết định hàng về kho bao lâu thì lên sàn được.
IB - Avg Putaway Time by Warehouse (h)
Thời gian lên kệ trung bình theo kho.
- Thanh ngang
IB - SLA Pass Rate by Seller (%)
Tỷ lệ đạt SLA theo seller.
- Thanh ngang
IB - SLA Failed Qty by Seller
Số lượng hàng không đạt SLA theo seller.
- Thanh ngang
IB - Received Qty by Customer
Sản lượng đã nhận theo khách hàng.
- Bảng
IB - Inbound Detail by Warehouse
Chi tiết từng lô nhập theo kho: số lượng khai báo, số lượng thực nhận, hư hỏng và mốc thời gian.
Lưu ý khi đọc
- Trước mùa cao điểm, xem thời gian lên kệ trung bình để tính ngược ngày cần gửi hàng về kho.
- Chênh lệch giữa số lượng khai báo và thực nhận trong bảng chi tiết là căn cứ để mở yêu cầu đối soát.
Hàng hoàn
Return Insights
Hàng hoàn về đang nằm ở đâu và bao lâu thì tôi bán lại được?
Theo dõi đơn hoàn từ lúc về kho, qua kiểm hàng, đến lúc nhập lại tồn. Hàng hoàn chưa kiểm là hàng chưa bán lại được, nên tốc độ ở đây ảnh hưởng trực tiếp đến tồn khả dụng.
- Thẻ số
RT - Return KPIs
Tổng đơn hoàn, tỷ lệ hoàn, số sản phẩm hoàn, số đơn đã xử lý xong, đang chờ, đang tạm giữ, đã hủy, thời gian kiểm trung bình và tỷ lệ hoàn tất đúng SLA.
- Đường
RT - Return Order Trend
Số đơn hoàn theo thời gian.
- Đường
RT - Return Rate trend
Tỷ lệ hoàn theo thời gian. Đọc tỷ lệ thay vì số tuyệt đối khi sản lượng bán thay đổi nhiều.
RT - Return Orders by Warehouse
Đơn hoàn phân theo kho nhận.
- Thanh ngang
RT - Returns by Seller
Đơn hoàn theo seller.
RT - Return Processing Aging
Đơn hoàn đang chờ xử lý đã chờ bao lâu. Cột ở nhóm chờ lâu là hàng đang bị kẹt vốn.
- Vòng
RT - Return Type
Cơ cấu loại hoàn — hoàn do khách từ chối nhận, hoàn sau giao, hủy dọc đường.
- Đường
RT - Ontime Rate Trend
Tỷ lệ kiểm hoàn đúng hạn theo thời gian.
RT - Ontime vs Overdue SLA by Warehouse
Số đơn hoàn kiểm đúng hạn và quá hạn ở từng kho.
RT - SLA Rate by Warehouse
Tỷ lệ đúng SLA kiểm hoàn theo kho.
- Thanh ngang
RT - SLA Rate by Seller
Tỷ lệ đúng SLA kiểm hoàn theo seller.
- Bảng
RT - Return Detail
Chi tiết từng đơn hoàn: trạng thái, loại hoàn, kho, mốc thời gian.
Lưu ý khi đọc
- Tỷ lệ hoàn cao bất thường ở một kênh bán thường là vấn đề mô tả sản phẩm hoặc đóng gói, không phải vấn đề kho.
- Xem biểu đồ thời gian chờ xử lý trước khi kết luận thiếu hàng — hàng có thể đang nằm ở khu chờ kiểm hoàn.
Kinh doanh
Doanh thu theo kênh, sản phẩm và lợi nhuận thực sau chi phí
Bốn dashboard đi từ tổng quan doanh thu xuống tới lãi lỗ từng SKU. Ba dashboard đầu trả lời “bán được bao nhiêu”, dashboard cuối trả lời “giữ lại được bao nhiêu”.
Tổng quan bán hàng
Sales Overview
Kỳ này bán được bao nhiêu, ở kênh nào, và đơn có về đích không?
Bức tranh doanh thu tổng, tách theo kênh bán và store. Đây là dashboard mở đầu ngày làm việc.
- Thẻ số
Sales - KPIs
Mười một chỉ số: Gross Sales, Net Sales, tổng đơn, đơn hoàn tất, AOV, tỷ lệ hoàn tất, tỷ lệ hoàn, tỷ lệ hủy, doanh thu COD, tỷ trọng COD và tỷ lệ giao đúng hạn.
- Đường
Revenue Trend
Doanh thu theo thời gian.
- Đường
Orders Trend
Số đơn theo thời gian. Đọc cùng biểu đồ doanh thu: đơn tăng mà doanh thu đứng nghĩa là giá trị đơn đang giảm.
Revenue by Sales Channel
Doanh thu phân theo kênh bán.
- Đường
Revenue Trend by Sales Channel
Xu hướng doanh thu từng kênh, để thấy kênh nào đang lên và kênh nào đang đuối.
Order Status by Sales Channel
Cơ cấu trạng thái đơn theo kênh — kênh nào hủy nhiều, hoàn nhiều.
AOV by Sales Channel
Giá trị đơn trung bình theo kênh.
- Thanh ngang
Top Stores by Revenue
Các store dẫn đầu về doanh thu.
- Thanh ngang
Top Stores by Orders
Các store dẫn đầu về số đơn. So với biểu đồ trên để thấy store nào nhiều đơn nhưng giá trị thấp.
COD Amount by Sales Channel
Tiền COD theo kênh — phần doanh thu còn phụ thuộc vào việc giao thành công.
Lưu ý khi đọc
- Gross Sales là giá bán trước giảm giá; Net Sales là phần thực ghi nhận sau giảm giá. Luôn so sánh cùng một loại.
- Tỷ lệ COD cao đồng nghĩa rủi ro hoàn cao hơn — theo dõi kèm tỷ lệ hoàn.
Hiệu quả sản phẩm
Product Performance
SKU nào đang bán chạy, SKU nào đang mất đà?
Xếp hạng sản phẩm theo doanh thu và sản lượng, kèm hai biểu đồ so sánh bốn tuần gần nhất với bốn tuần liền trước để bắt xu hướng sớm.
- Thẻ số
Product - KPIs
Net Sales, sản lượng bán, số SKU có phát sinh bán và giá bán trung bình.
- Thanh ngang
Top 10 SKU by Net Sales
Mười SKU đóng góp doanh thu lớn nhất.
- Thanh ngang
Top 10 SKU by Qty Sold
Mười SKU bán ra nhiều nhất theo số lượng.
- Đường
Net Sales by Week
Doanh thu sản phẩm theo tuần.
- Đường
Qty Sold by Week
Sản lượng bán theo tuần.
- Thanh ngang
Rising SKU
SKU tăng mạnh nhất khi so bốn tuần gần nhất với bốn tuần trước đó — ứng viên cần nhập thêm hàng.
- Thanh ngang
Declining SKU
SKU giảm mạnh nhất theo cùng cách so sánh — ứng viên cần xả hàng hoặc xem lại giá.
- Bảng
SKU Detail
Bảng đầy đủ từng SKU, xuất được ra Excel.
Lưu ý khi đọc
- Dùng danh sách SKU đang tăng ở đây làm đầu vào cho dashboard Stock Risk & Replenishment trước khi đặt hàng.
Lãi lỗ theo sản phẩm
Products P&L
Sau khi trừ giá vốn, phí sàn và phí logistics, SKU nào còn lãi?
Lãi lỗ ở cấp sản phẩm. Đi từ doanh thu thuần, trừ giá vốn ra lợi nhuận gộp, rồi trừ tiếp phí sàn, phí xử lý, phí vận chuyển và hoàn tiền để ra lợi nhuận đóng góp.
- Thẻ số
SKU P&L - KPIs
Toàn bộ tầng lãi lỗ: Net Sales, giá vốn, lợi nhuận gộp và biên gộp, phí sàn, phí xử lý, phí vận chuyển, hoàn tiền, lợi nhuận đóng góp và biên đóng góp, chi phí gián tiếp và lợi nhuận vận hành.
P&L by Week
Cấu trúc lãi lỗ theo tuần — thấy phần nào của doanh thu bị các loại chi phí ăn mất.
- Đường
Margin % Trend (GM% vs CM%)
Biên gộp và biên đóng góp theo thời gian. Hai đường doãng ra nghĩa là chi phí ngoài giá vốn đang phình.
Fee & Refund by Week
Phí và hoàn tiền theo tuần.
- Thanh ngang
Cost Structure by Top SKU
Cơ cấu chi phí của các SKU lớn — SKU nào bị phí ăn nhiều nhất.
- Thanh ngang
Top SKU by Contribution Profit
SKU đóng góp lợi nhuận nhiều nhất.
- Thanh ngang
Bottom SKU by Contribution Profit
SKU đang lỗ hoặc gần lỗ. Danh sách này thường khác hẳn danh sách bán chạy.
- Bảng
SKU P&L Detail
Bảng lãi lỗ đầy đủ từng SKU.
Lưu ý khi đọc
- Bán chạy không đồng nghĩa với có lãi. Đối chiếu Top SKU by Net Sales với Bottom SKU by Contribution Profit trước mỗi đợt khuyến mãi.
Phân tích chi phí sàn
Platform Cost Analysis
Sàn đang thu của tôi bao nhiêu, và tiền thất thoát đi đâu?
Bóc tách toàn bộ phí sàn theo loại và tỷ trọng trên doanh thu, cộng với phần chi phí thất thoát (hoàn, hủy, giảm giá) để thấy khoảng cách giữa doanh thu ghi nhận và tiền thực nhận.
- Thẻ số
P&L - KPIs
GMV, doanh thu thuần, hoàn và refund, doanh thu ròng, giá vốn, lợi nhuận và biên gộp, phí sàn và tỷ trọng phí trên doanh thu, phí xử lý và vận chuyển, chi phí thất thoát, lợi nhuận và biên đóng góp.
- Thẻ số
Platform Fee - Share of NMV by Type
Từng loại phí sàn tính theo phần trăm doanh thu: hoa hồng, phí giao dịch, affiliate, phí dịch vụ và freeship, hạ tầng, khuyến mãi, phí khác, tổng phí, và tỷ trọng phí trên lợi nhuận gộp.
P&L Structure by Week
Cấu trúc lãi lỗ theo tuần ở cấp tổng.
Platform Fee Breakdown by Week
Phí sàn theo tuần, tách theo loại phí.
- Thanh ngang
Cost Structure by Sales Channel
So sánh cơ cấu chi phí giữa các kênh — kênh nào đắt hơn để bán.
Lost Cost Breakdown by Month
Chi phí thất thoát theo tháng, tách theo nguyên nhân.
- Đường
Lost Cost Ratio Trend
Tỷ lệ thất thoát trên doanh thu theo thời gian.
- Vòng
Lost Cost Structure by Type
Cơ cấu thất thoát theo loại.
- Vòng
Lost Cost by Sales Channel
Thất thoát phân theo kênh bán.
- Vòng
Cost Mix - Total Cost
Cơ cấu tổng chi phí.
- Vòng
Cost Mix - Platform Fee
Cơ cấu riêng phần phí sàn.
- Bảng
P&L by Seller / Brand
Bảng lãi lỗ theo seller hoặc thương hiệu.
- Bảng
SKU P&L Detail - Top Lost Cost
SKU có chi phí thất thoát lớn nhất trong sáu tuần gần nhất.
Lưu ý khi đọc
- Tỷ trọng phí sàn trên doanh thu là con số nên theo dõi hàng tháng — sàn thay đổi biểu phí thường xuyên hơn bạn nghĩ.
- Một số khoản trợ giá của sàn được đối soát trễ khoảng mười ngày, nên vài ngày cuối cùng của kỳ luôn trông thấp hơn thực tế.
Tồn kho
Tồn kho, rủi ro hết hàng và vòng quay hàng tồn
Bốn dashboard trả lời ba câu hỏi tồn kho quen thuộc: đang có gì trong kho, sắp hết cái gì, và cái gì đang nằm chôn vốn.
Tổng quan tồn kho
Inventory Overview
Hiện tôi đang có gì trong kho, giá trị bao nhiêu?
Ảnh chụp tồn kho tại thời điểm hiện tại, cắt theo kho, ngành hàng, tốc độ bán và tình trạng hàng.
- Thẻ số
Inventory KPIs
Tổng số SKU, tổng số lượng, giá trị tồn, số lượng trung bình mỗi SKU, số dòng hết hàng và số dòng hàng chết.
Inventory Value by Warehouse
Giá trị tồn phân theo kho.
Inventory Qty by Warehouse
Số lượng tồn theo kho — so với biểu đồ giá trị để thấy kho nào chứa hàng rẻ, kho nào chứa hàng đắt.
- Vòng
Value by Category
Giá trị tồn theo ngành hàng.
- Vòng
Velocity Class
Cơ cấu tồn theo tốc độ bán, phân nhóm nhanh – trung bình – chậm.
- Thanh ngang
Top SKU by Quantity
SKU tồn nhiều nhất theo số lượng.
- Thanh ngang
Top SKU by Value
SKU tồn nhiều nhất theo giá trị — nơi vốn của bạn đang nằm.
- Thanh ngang
Top Sellers by Value
Giá trị tồn theo seller.
Inventory Value by Aging
Giá trị tồn theo tuổi hàng. Cột ở nhóm tuổi cao là vốn nằm lâu.
- Vòng
Stock Status Breakdown
Cơ cấu theo trạng thái tồn: khả dụng, đang giữ, chờ xử lý.
Inventory by Condition
Tồn theo tình trạng hàng: hàng tốt và hàng lỗi hỏng.
Lưu ý khi đọc
- Giá trị tồn ở đây tính theo giá vốn, không phải giá bán.
Rủi ro tồn kho & nhập bổ sung
Stock Risk & Replenishment
SKU nào sắp hết hàng, cần nhập bao nhiêu, và cái gì đang thừa?
Dashboard hành động của nhóm tồn kho. Mỗi SKU được chấm mức rủi ro dựa trên tồn hiện tại và tốc độ bán, kèm gợi ý số lượng cần nhập.
- Thẻ số
Stock Risk - KPIs
Tổng SKU, giá trị tồn, số SKU có rủi ro hết hàng, số lượng cần nhập thêm, giá trị hàng chết và giá trị hàng thừa.
- Vòng
SKU Count by Risk Level
Số SKU ở từng mức rủi ro.
Stock Value by Risk Level
Giá trị tồn theo mức rủi ro — đọc kèm biểu đồ trên để biết rủi ro rơi vào hàng đắt hay hàng rẻ.
Stock Value by Warehouse & Risk
Rủi ro phân bổ theo từng kho.
- Bảng
Reorder Priority - Stockout Risk SKUs
Danh sách ưu tiên nhập hàng, kèm số lượng đề xuất. Đây là bảng nên xem hằng tuần.
- Bảng
Dead Stock - Top by Value
Hàng không bán được, xếp theo giá trị vốn đang bị chôn.
- Bảng
Overstock - Top Excess Value
Hàng tồn vượt nhu cầu, ứng viên cho các đợt xả hàng.
Lưu ý khi đọc
- Số lượng đề xuất nhập dựa trên tốc độ bán gần đây, chưa tính các đợt khuyến mãi bạn sắp chạy — cộng thêm phần dự kiến cho campaign.
Cảnh báo tồn kho
Inventory Risk Alerts
Hàng nào đang cận hạn sử dụng hoặc nằm kho quá lâu?
Cảnh báo theo tuổi hàng và hạn sử dụng. Dành cho ngành hàng có date như thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm.
- Thẻ số
Inventory Alert KPIs
Số SKU, số lượng và giá trị ở ba nhóm: hàng tồn trên 90 ngày, hàng còn hạn dưới 90 ngày và hàng đã hết hạn.
Aging Inventory by Bucket (Value)
Giá trị hàng tồn lâu, chia theo khoảng tuổi.
- Bảng
Aging Inventory - Top by Value
Danh sách hàng tồn lâu có giá trị lớn nhất.
Expiring Inventory by Time Bucket
Giá trị hàng cận date, chia theo khoảng thời gian còn lại.
- Bảng
Expiring Inventory - Priority SKUs
Danh sách lô cận date cần xử lý trước.
Lưu ý khi đọc
- Đặt lịch xem dashboard này mỗi tuần nếu bạn bán hàng có hạn sử dụng — chi phí tiêu hủy luôn cao hơn chi phí giảm giá sớm.
Luân chuyển & vòng quay tồn kho
Inventory Movement & Turnover
Hàng vào ra thế nào và vòng quay tồn kho có đang cải thiện?
Góc nhìn theo tháng về luân chuyển tồn kho: nhập, xuất, tồn cuối kỳ và số vòng quay.
- Thẻ số
Business KPIs (Monthly)
Tồn cuối kỳ, tổng luân chuyển, nhập, xuất, số vòng quay tồn, tỷ lệ hư hỏng, tỷ lệ hoàn và phí lưu kho.
- Đường
Inbound vs Outbound Trend
Nhập và xuất theo tháng. Nhập vượt xuất kéo dài là tồn đang phình.
- Đường
Closing Stock Trend
Tồn cuối mỗi tháng.
Movement by Warehouse
Luân chuyển theo kho.
- Đường
Damaged & Return Rate Trend
Tỷ lệ hư hỏng và tỷ lệ hoàn theo tháng.
- Bảng
Monthly Movement by Warehouse
Bảng nhập – xuất – tồn theo tháng và theo kho.
Lưu ý khi đọc
- Vòng quay càng cao thì vốn quay càng nhanh, nhưng quá cao thường đi kèm hết hàng — đọc cùng dashboard Stock Risk.
Giao hàng chặng cuối
Chặng giao hàng: đúng hẹn, thời gian giao và hiệu suất từng hãng vận chuyển
Bốn dashboard đo phần việc sau khi hàng rời kho. Dùng để chọn hãng vận chuyển, đặt kỳ vọng giao hàng với khách và xử lý đơn có nguy cơ hỏng.
Tổng quan giao hàng
Last-mile Overview
Tỷ lệ giao đúng hẹn của tôi đang ở mức nào?
Tổng quan chặng giao: sản lượng, tỷ lệ đúng hẹn, thời gian giao và phân bổ theo khu vực.
- Thẻ số
Overview
Tổng đơn, đơn đã giao, đơn giao đúng hẹn, tỷ lệ đúng hẹn, tỷ lệ trễ, số ngày giao trung bình và số đơn quá hạn đang trên đường.
- Đường
On-time Delivery Rate Trend (%)
Tỷ lệ đúng hẹn theo thời gian.
On-time Delivery Rate by Warehouse (%)
Tỷ lệ đúng hẹn theo kho gửi.
- Đường
Delivery Volume Trend
Sản lượng giao theo thời gian.
- Vòng
Orders by Region Type
Cơ cấu đơn theo khu vực — nội thành, liên tỉnh, vùng xa. Tỷ lệ trễ luôn khác nhau giữa các nhóm này.
Delivery Volume by Courier
Sản lượng phân theo hãng vận chuyển.
- Thanh ngang
On-time Delivery Rate by Seller (%)
Tỷ lệ đúng hẹn theo seller.
Lưu ý khi đọc
- Khi so sánh các hãng vận chuyển, luôn lọc cùng một nhóm khu vực — hãng chuyên nội thành sẽ luôn trông tốt hơn nếu không lọc.
Hiệu suất giao hàng
Delivery Performance
Đơn của tôi mất bao lâu để đến tay khách?
Đi sâu vào thời gian giao và số lần giao, tách phần thời gian nằm ở kho và phần nằm ở hãng vận chuyển.
- Thẻ số
Delivery Performance KPIs
Tỷ lệ đúng hẹn, số ngày vận chuyển trung bình, thời gian xử lý tại kho, thời gian hãng vận chuyển giữ hàng và tỷ lệ giao thành công ngay lần đầu.
On-time & Overdue Trend
Đơn đúng hẹn và trễ hẹn theo thời gian.
On-time & Overdue by Warehouse
Đúng hẹn và trễ hẹn theo kho.
Delivery Attempt Distribution
Phân bố số lần giao. Đơn phải giao ba lần trở lên thường kết thúc bằng hoàn hàng.
- Đường
AVG Delivery Time Trend (days)
Số ngày giao trung bình theo thời gian.
- Thanh ngang
AVG Delivery Time by Seller (days)
Số ngày giao trung bình theo seller.
On-time Rate by Region (%)
Tỷ lệ đúng hẹn theo khu vực.
Lưu ý khi đọc
- Tỷ lệ giao thành công lần đầu là chỉ số dự báo tốt nhất cho tỷ lệ hoàn — cải thiện được số điện thoại và địa chỉ là giảm được hoàn.
Sự cố & rủi ro giao hàng
Exception & Risk
Đơn nào đang có nguy cơ hỏng và tôi cần can thiệp ngay?
Danh sách và nguyên nhân các đơn bất thường: quá hạn, kẹt trên đường, giao nhiều lần không thành, hoàn về chậm.
- Thẻ số
Exception KPIs
Đơn quá hạn, đơn kẹt trên đường, đơn đã giao từ ba lần trở lên, hoàn trễ, hoàn quá hạn và hoàn đang trên đường về.
Failed Delivery Reason
Lý do giao thất bại, xếp theo số lượng — căn cứ để làm việc lại với hãng vận chuyển.
- Vòng
Exception Type Distribution
Cơ cấu các loại sự cố.
Overdue On Road by Warehouse
Đơn quá hạn còn trên đường, theo kho gửi.
- Thanh ngang
Overdue Deliveries by Seller
Đơn quá hạn theo seller.
Return SLA Trend
Tốc độ hàng hoàn quay về kho theo thời gian.
- Bảng
Exception Detail
Danh sách từng đơn có sự cố, kèm mã vận đơn để tra cứu hoặc khiếu nại.
Lưu ý khi đọc
- Đây là dashboard nên xem hằng ngày trong mùa cao điểm; các dashboard còn lại xem theo tuần là đủ.
Hiệu suất hãng vận chuyển
Carrier Performance
Hãng vận chuyển nào đang làm tốt cho hàng của tôi?
So sánh trực tiếp các hãng trên cùng bộ chỉ số: sản lượng, đúng hẹn, tốc độ, số lần giao và tỷ lệ hoàn trễ.
- Thẻ số
Carrier KPIs
Tổng đơn, tỷ lệ đúng hẹn, số ngày giao trung bình, số đơn quá hạn và tỷ lệ hoàn quá hạn.
On-time Rate by Courier (%)
Tỷ lệ đúng hẹn từng hãng.
- Thanh ngang
Delivery Volume by Courier
Sản lượng từng hãng — đọc kèm để không kết luận vội từ hãng có quá ít đơn.
Overdue Orders by Courier
Số đơn quá hạn theo hãng.
- Thanh ngang
AVG Delivery Time by Courier (days)
Số ngày giao trung bình từng hãng.
Attempt Delivery by Courier
Số lần giao trung bình theo hãng.
- Thanh ngang
Return Late by Courier
Hãng nào trả hàng hoàn về kho chậm nhất — ảnh hưởng trực tiếp tới tồn khả dụng của bạn.
Lưu ý khi đọc
- Một hãng chỉ giao vài chục đơn không đủ dữ liệu để so sánh. Ưu tiên đọc các hãng có sản lượng lớn.
Chi phí
Chi phí dịch vụ hậu cần theo loại phí, kho và store
Bóc tách hóa đơn dịch vụ Boxme thành từng loại phí để biết chi phí trên mỗi đơn đang tăng hay giảm, và tăng ở khâu nào.
Chi phí fulfillment
Fulfillment Cost Insights
Tôi đang trả bao nhiêu cho từng khâu, và chi phí trên mỗi đơn đang đi về đâu?
Năm nhóm phí — nhập kho, lưu kho, xử lý đơn, đóng gói và vận chuyển — kèm sản lượng tương ứng để tính ra đơn giá thực tế trên mỗi đơn, mỗi khối và mỗi sản phẩm.
- Thẻ số
Volume Overview
Sản lượng nền của từng nhóm phí: sản phẩm nhập kho, khối lưu kho (CBM), số đơn xử lý, số đơn đóng gói và số đơn vận chuyển.
- Thẻ số
Service Fee by Service
Tổng phí từng nhóm và đơn giá trung bình tương ứng. Đơn giá trung bình là con số nên theo dõi thay vì tổng phí, vì tổng phí tăng theo sản lượng là bình thường.
- Vòng
Service Fee by Service Type
Cơ cấu chi phí theo nhóm dịch vụ.
- Vòng
Service Fee by Warehouse
Chi phí phân theo kho.
Service Fee Trend
Tổng phí theo tháng.
- Đường
Avg Fee by Service trend
Đơn giá trung bình từng nhóm theo tháng. Đường đi lên trong khi sản lượng không đổi nghĩa là cơ cấu đơn hàng của bạn đang đổi — đơn nặng hơn, nhiều sản phẩm hơn, hoặc đi xa hơn.
- Bảng
Service Fee detail
Bảng chi tiết theo kho, tháng và loại dịch vụ, dùng để đối chiếu với hóa đơn.
Lưu ý khi đọc
- Dashboard này xem theo tháng, không theo ngày, và giữ dữ liệu 12 tháng để so sánh cùng kỳ.
- Tháng đang chạy chưa chốt đối soát nên các con số còn thay đổi; chỉ so sánh giữa các tháng đã đóng.
Dự báo nhu cầu
Dự báo nhu cầu 30 ngày tới theo SKU
Dashboard bổ trợ cho việc lập kế hoạch nhập hàng, dựa trên tốc độ bán gần đây của từng SKU.
Dự báo nhu cầu 30 ngày
Demand Forecast (30d)
Ba mươi ngày tới tôi cần chuẩn bị bao nhiêu hàng?
Ước lượng doanh thu và sản lượng 30 ngày tới ở cấp SKU, kèm phân nhóm theo tốc độ bán.
- Thẻ số
Forecast KPIs
Doanh thu và sản lượng dự báo cho 30 ngày tới, số SKU đang hoạt động và doanh thu trung bình mỗi ngày của 28 ngày gần nhất.
- Vòng
Velocity Class
Cơ cấu SKU theo tốc độ bán.
- Thanh ngang
Top SKU by Forecast Sales
SKU được dự báo đóng góp doanh thu lớn nhất.
- Đường
Weekly Sales Trend
Xu hướng bán theo tuần, làm nền cho dự báo.
- Bảng
SKU Forecast Detail
Bảng dự báo từng SKU.
Lưu ý khi đọc
- Dự báo dựa trên lịch sử bán gần đây, không biết trước các đợt khuyến mãi hay campaign sắp tới của bạn.
Từ điển chỉ số
Các chỉ số xuất hiện lặp lại trên nhiều dashboard. Định nghĩa dưới đây là định nghĩa chuẩn mà toàn bộ báo cáo Insights đang dùng.
- Gross Sales
- Tổng giá trị hàng bán theo giá niêm yết, trước giảm giá và khuyến mãi.
- Net Sales / NMV
- Doanh thu thuần sau khi trừ giảm giá và voucher. Đây là con số dùng cho hầu hết các báo cáo doanh thu.
- GMV
- Tổng giá trị đơn hàng phát sinh, bao gồm cả đơn sau đó bị hủy hoặc hoàn.
- AOV
- Giá trị trung bình của một đơn hàng.
- COGS
- Giá vốn hàng bán — chi phí bạn bỏ ra để có sản phẩm, chưa tính chi phí bán hàng.
- Gross Profit / Gross Margin %
- Doanh thu thuần trừ giá vốn, và tỷ lệ phần trăm tương ứng.
- Contribution Profit / Margin %
- Lợi nhuận còn lại sau khi trừ tiếp phí sàn, phí xử lý, phí vận chuyển và hoàn tiền. Đây là con số gần nhất với lãi thực của một SKU.
- Lost Cost
- Phần giá trị mất đi do hoàn, hủy và giảm giá — khoảng cách giữa doanh thu ghi nhận và tiền thực nhận.
- FHR — Fast Handover Rate
- Chỉ số bàn giao nhanh: tỷ lệ đơn được kho xử lý và bàn giao cho hãng vận chuyển trong thời hạn cam kết. Tính bằng số đơn đạt SLA chia cho số đơn được đánh giá SLA trong kỳ.
- RTS — Ready to Ship
- Thời điểm đơn đã đóng gói xong và sẵn sàng bàn giao. “Avg RTS time” là thời gian trung bình từ lúc đơn về kho đến mốc này — đo riêng phần việc của kho, chưa tính thời gian chờ hãng đến lấy hàng.
- Putaway Time
- Thời gian từ khi kho nhận hàng đến khi hàng lên kệ và bán được.
- SLA Pass Rate
- Tỷ lệ công việc hoàn thành trong thời hạn cam kết, dùng chung cho nhập kho, xuất kho và kiểm hoàn.
- On-time Rate
- Tỷ lệ đơn giao đến tay khách trong thời gian dự kiến.
- 1st-Attempt Rate
- Tỷ lệ đơn giao thành công ngay lần đầu.
- Region Type
- Phân loại khu vực giao: nội thành, liên tỉnh, vùng xa. Kỳ vọng thời gian giao khác nhau theo từng nhóm.
- Velocity Class
- Phân nhóm SKU theo tốc độ bán, từ bán nhanh đến bán chậm.
- Days of Cover
- Số ngày bán còn lại với tồn kho hiện tại và tốc độ bán gần đây.
- Dead Stock
- Hàng không phát sinh bán trong thời gian dài.
- Overstock
- Hàng tồn vượt xa nhu cầu dự kiến.
- Aging
- Tuổi hàng — số ngày hàng đã nằm trong kho.
- Stock Turnover
- Số vòng quay tồn kho trong kỳ.
- COD
- Thu hộ tiền mặt khi giao hàng.
- CBM
- Mét khối, đơn vị tính phí lưu kho.
- Đơn tồn (backlog)
- Đơn đã ghi nhận ở kho nhưng chưa hoàn tất bàn giao cho hãng vận chuyển. Đơn đã bàn giao xong không còn nằm ở đây.
- Hạn xử lý (SLA)
- Mốc thời gian kho cần xử lý xong đơn. Đơn không có mốc này được tách riêng thành nhóm “không có SLA”.
- Ưu tiên
- Mức ưu tiên xử lý mà hệ thống gán cho đơn; đơn ưu tiên cao được kho lấy ra xử lý trước.
- Thời gian tạo đơn / Thời gian tạo
- “Thời gian tạo đơn” là lúc đơn phát sinh trên sàn hoặc cửa hàng. “Thời gian tạo” là lúc đơn được ghi nhận vào hệ thống Boxme. Hai mốc này có thể lệch nhau.
- Chờ xác nhận
- Đơn đã có trên sàn nhưng chưa được đẩy sang OMS. Kho chưa nhìn thấy đơn này.
- Đang gửi sang 3PL
- Đơn đã sang OMS và đang trong quá trình tạo vận đơn với hãng vận chuyển.
- Kênh đã hủy
- Sàn đã hủy đơn sau khi vận đơn đã được tạo. Cần kiểm tra hàng có đang trên đường hay không.
- Lệch trạng thái
- Sàn và OMS đang báo hai trạng thái khác nhau cho cùng một đơn. Hai cột trạng thái trong bảng chi tiết cho biết bên nào cũ hơn.
- Rủi ro nhận hoàn
- Dấu hiệu cho thấy đơn sẽ quay về kho. Là dự báo khối lượng, không phải số hoàn đã xảy ra.
- Chưa gán kho
- Đơn chưa xác định được kho xử lý — thường do thiếu thông tin và cần can thiệp thủ công.
- Đơn đang mở
- Đơn đã rời kho và chưa kết thúc hành trình — chưa giao thành công, chưa hoàn về, chưa hủy.
- Hạn giao dự kiến
- Mốc cam kết giao hàng cho đơn đó. Vượt mốc này thì đơn được tính là quá hạn.
- Tình trạng SLA
- Nhóm hạn của đơn đang mở, từ “chưa tới hạn” đến “quá hạn hơn 48 giờ”. Đơn không có mốc cam kết nằm ở nhóm riêng.
- Giờ xử lý tại kho
- Thời gian từ khi đơn về kho đến khi rời kho. Thuộc trách nhiệm kho.
- Giờ vận chuyển
- Thời gian từ khi rời kho đến khi giao xong. Thuộc trách nhiệm hãng vận chuyển.
- Số lần giao
- Số lần hãng vận chuyển đã thử giao đơn. Từ lần thứ hai trở đi thường đi kèm một lý do thất bại.
- Vùng giao
- Phân loại địa chỉ nhận theo khoảng cách và độ khó tiếp cận. Thời gian giao kỳ vọng khác nhau theo vùng.