Go to Insights
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG Truy cập Insights

Hướng dẫn đọc các báo cáo Insights

Tài liệu này đi qua từng dashboard bạn thấy trong Boxme Insights: dashboard đó trả lời câu hỏi gì, có những biểu đồ nào, và mỗi biểu đồ nên đọc ra sao. Mở song song với hệ thống để vừa đọc vừa đối chiếu.

7nhóm báo cáo
20dashboard
183biểu đồ
3 thángdữ liệu theo ngày

Trước khi bắt đầu

Bộ lọc dùng chung

Mỗi dashboard có một hàng bộ lọc ở phía trên: kỳ báo cáo, quốc gia, kênh bán, store và kho. Bộ lọc áp cho toàn bộ biểu đồ trên cùng trang, nên khi bạn đổi kỳ thì mọi con số đổi theo. Bộ lọc không lưu lại giữa các lần mở, đặt lại mỗi phiên làm việc.

Khoảng thời gian xem được

Các báo cáo theo ngày giữ ba tháng gần nhất. Riêng Cost Insights theo tháng và giữ 12 tháng. Cần dữ liệu xa hơn, liên hệ Account Manager để trích xuất.

Số liệu cập nhật đến khi nào

Dữ liệu vận hành làm mới nhiều lần mỗi ngày. Ngày cuối cùng trên biểu đồ luôn là ngày chưa đủ dữ liệu, nên đừng đọc nó như một ngày hoàn chỉnh.

Xuất dữ liệu

Mọi bảng dữ liệu đều xuất được ra Excel. Biểu đồ tải được dưới dạng ảnh để đưa vào báo cáo nội bộ.

Bạn chỉ thấy dữ liệu của mình

Tài khoản gắn cứng với Seller ID của bạn, giới hạn áp tại máy chủ. Các biểu đồ có tên “by Seller” vì thế chỉ hiển thị đúng một dòng của bạn.

Nhóm 1 · 3 dashboard · 38 biểu đồ

Backlog

Việc đang tồn ngay lúc này: kênh bán, kho và chặng giao

Ba màn hình trong nhóm này đi theo đúng đường đi của đơn hàng: sàn bàn giao đơn xuống hệ thống (Backlog kênh bán), kho xử lý và bàn giao cho hãng vận chuyển (Backlog đóng gói), rồi hàng đi trên đường tới người nhận (Backlog giao hàng). Khác với các nhóm còn lại, đây là màn hình đọc trực tiếp từ hệ thống nguồn tại thời điểm bạn mở, không qua kho dữ liệu trung gian — số liệu là trạng thái gần nhất chứ không phải số đã chốt theo ngày, nên hai lần mở cách nhau vài phút có thể lệch nhau. Backlog đóng gói và Backlog giao hàng đọc từ OMS Boxme; Backlog kênh bán đọc từ Omisell. Cùng một chữ “backlog” nhưng đếm hai thứ khác nhau — đừng cộng hay so tổng của chúng với nhau.

Backlog kênh bán

Sale Channel Backlog

Đơn nào đã có trên sàn mà chưa vào được kho, và đơn nào hai bên đang hiểu khác nhau?

Mở trang

Bước bàn giao giữa sàn thương mại điện tử và hệ thống fulfillment. Trang gồm ba khối, đọc theo đúng thứ tự: đối soát đơn trên kênh bán (đơn đã đi tới đâu), rủi ro bàn giao (hai bên lệch nhau) và rủi ro nhận hoàn (hàng sắp quay về kho). Đây không phải backlog ở kho — một đơn có thể nằm ở đây trong khi kho còn chưa biết đơn đó tồn tại.

Bộ lọcPeriodWarehouseOmisell statusCarrierRisk type
  • Thẻ số

    Tổng đơn backlog trên kênh bán

    Chia làm hai chặng: Chờ xác nhận (đơn còn nằm ở sàn, chưa được đẩy sang OMS) và Đang gửi sang 3PL (đã sang OMS, đang tạo vận đơn với hãng vận chuyển). Chặng đầu tăng là vấn đề kết nối sàn; chặng sau tăng là vấn đề với hãng vận chuyển.

  • Thanh ngang

    Thống kê theo kho

    Cùng số liệu, chia theo kho sẽ xử lý đơn. Đơn chưa gán kho được tách thành nhóm riêng — nhóm đó thường là đơn đang thiếu thông tin và cần can thiệp thủ công.

  • Thanh ngang

    Thống kê theo khách hàng

    Vận hành / Quản lý

    Chia theo từng khách hàng. Chỉ hiện với tài khoản vận hành và quản lý, không hiện với tài khoản seller, vì các dòng dữ liệu nêu tên doanh nghiệp khác.

  • Thẻ số

    Tổng đơn rủi ro bàn giao

    Gộp hai loại rủi ro: Kênh đã hủy (sàn đã hủy đơn sau khi vận đơn đã được tạo — hàng có thể vẫn đang đi) và Lệch trạng thái (sàn và OMS đang báo hai trạng thái khác nhau cho cùng một đơn).

  • Thanh ngang

    Rủi ro bàn giao theo kho

    Rủi ro tập trung ở một kho thường là vấn đề quy trình của kho đó, không phải vấn đề của sàn.

  • Thanh ngang

    Rủi ro bàn giao theo khách hàng

    Vận hành / Quản lý

    Chỉ hiện với tài khoản vận hành và quản lý.

  • Bảng

    Danh sách đơn rủi ro bàn giao

    Các cột: Loại rủi ro, Số đơn hàng trên sàn, Mã đơn trên sàn, Thời gian tạo trên sàn, Email tài khoản, Mã vận đơn 3PL, Tên shop, ID shop trên sàn, Trạng thái kênh bán, Thời gian cập nhật trạng thái, Hãng vận chuyển, Mã vận đơn hãng VC. Đây là bảng để đối chiếu trực tiếp với sàn — hai cột trạng thái và hai mốc cập nhật cho biết bên nào đang đi trước.

  • Thẻ số

    Tổng đơn rủi ro nhận hoàn

    Số đơn đang có dấu hiệu sẽ hoàn về. Con số này là dự báo khối lượng công việc nhận hoàn, không phải số đơn đã hoàn thực tế.

  • Vòng

    Rủi ro nhận hoàn theo kênh

    Tỷ trọng theo sàn. Đơn chưa xác định được sàn nằm ở nhóm “Chưa rõ kênh”, các sàn nhỏ được gộp vào “Kênh khác”.

  • Thanh ngang

    Rủi ro nhận hoàn theo kho

    Chia theo kho sẽ nhận hàng về. Dùng để báo trước cho kho có lượng hoàn lớn, chuẩn bị chỗ nhận và nhân lực kiểm hoàn.

  • Thanh ngang

    Rủi ro nhận hoàn theo khách hàng

    Vận hành / Quản lý

    Chỉ hiện với tài khoản vận hành và quản lý.

  • Bảng

    Danh sách đơn rủi ro nhận hoàn

    Chi tiết từng đơn có rủi ro hoàn, cùng bộ cột với bảng rủi ro bàn giao.

Lưu ý khi đọc
  • Bộ lọc thời gian áp lên thời điểm đơn được tạo trên sàn. Hệ thống nguồn không giữ dữ liệu bắt đầu quá 88 ngày: xin khoảng xa hơn sẽ bị thu hẹp lại, và một khoảng nằm hoàn toàn trong quá khứ xa sẽ bị từ chối thay vì trả về số sai.
  • Đọc ba khối theo thứ tự: đối soát → rủi ro bàn giao → rủi ro nhận hoàn. Hai chặng “Chờ xác nhận” và “Đang gửi sang 3PL” cần hai người khác nhau xử lý, đừng gộp thành một việc.
  • Với đơn “Kênh đã hủy”, việc đầu tiên là kiểm tra hàng có đang trên đường hay không trước khi trả lời khách — vận đơn đã tạo nghĩa là hàng có thể đã rời kho.

Backlog đóng gói

Fulfillment Backlog

Còn gì phải xử lý ở kho ngay bây giờ?

Mở trang

Những đơn đã về kho Boxme nhưng chưa bàn giao xong cho hãng vận chuyển. Đọc từ trên xuống: một con số tổng, rồi các cách chia nhỏ con số đó, cuối cùng là bảng từng đơn thật.

Bộ lọcCreated atSellerChannelCourierWarehouseStatusOrder typeSLACountry
  • Thẻ số

    Tổng số đơn tồn

    Số đơn đang nằm trong backlog đóng gói theo bộ lọc hiện tại. Đây là con số duy nhất bạn nên trích ra khi báo cáo nhanh; mọi biểu đồ bên dưới chỉ là cách chia nhỏ nó.

  • Cột

    Theo kênh (xếp chồng)

    Đơn tồn theo từng kênh bán, xếp chồng để thấy cả tổng và tỷ trọng. Dùng khi bạn bán nhiều sàn và muốn biết sàn nào đang đẩy tồn lên.

  • Vòng

    Theo kênh

    Cùng dữ liệu với biểu đồ trên nhưng ở dạng tỷ trọng. Xem nhanh kênh nào chiếm phần lớn tồn, không cần đọc con số tuyệt đối.

  • Cột

    Đơn theo hạn xử lý (SLA)

    Chia đơn tồn theo tình trạng hạn xử lý. Đây là biểu đồ quan trọng nhất trên trang: tổng tồn cao mà toàn bộ còn trong hạn thì không đáng lo; tổng tồn thấp mà phần quá hạn lớn thì cần xử lý ngay.

  • Thanh ngang

    Theo đơn vị vận chuyển

    Đơn tồn theo từng hãng vận chuyển. Một hãng bỗng cao hơn hẳn thường là dấu hiệu hãng đó lấy hàng chậm, không phải kho chậm.

  • Thanh ngang

    Theo loại đơn

    Tách theo loại đơn (thường, prepack, đơn đặc biệt…). Dùng để biết loại đơn nào đang tốn thời gian xử lý nhất.

  • Thanh ngang

    Theo seller

    Vận hành / Quản lý

    Đơn tồn theo từng shop bạn được cấp quyền. Nếu bạn chỉ có một shop, biểu đồ này chỉ có một cột và không cho thêm thông tin.

  • Bảng

    Danh sách đơn hàng tồn

    Các cột: Mã vận đơn, Mã đơn hàng, Tên shop, Mã Shop, Mã vận đơn ĐVVC, Ưu tiên, Thời gian tạo đơn, Thời gian tạo, CBM. Bảng phân trang — con số “{n} đơn hàng” ở đầu bảng là tổng theo bộ lọc, không phải số dòng đang hiện.

Lưu ý khi đọc
  • Bốn mốc nhanh: Hôm nay, Hôm qua, 3 ngày qua, 5 ngày qua — mặc định 5 ngày qua. Bộ lọc áp lên thời điểm đơn được tạo, không phải thời điểm đơn còn tồn, nên nới rộng khoảng thời gian thường không làm tổng số tồn thay đổi nhiều.
  • Đây là màn hình backlog duy nhất có ghi “Cập nhật lúc …” ở góc trên. Dùng mốc đó để biết số liệu bạn đang xem cũ bao nhiêu phút.
  • Nút Xuất CSV tải về đúng tập đơn đang lọc. Trong lúc xuất, đừng đổi phạm vi shop — file đang xuất sẽ bị hủy để không trộn dữ liệu của hai phạm vi.

Backlog giao hàng

Last Mile Backlog

Đơn nào đang trễ, trễ vì ai, và trễ bao lâu rồi?

Mở trang

Những đơn đã rời kho và đang trên đường tới người nhận. Sáu thẻ số đọc theo cặp — một con số quy mô, một con số chất lượng — rồi mười một biểu đồ đưa bạn từ “trễ bao nhiêu” sang “trễ ở đâu và vì sao”, và cuối cùng là hàng đợi việc cần làm.

Bộ lọcCreated atSellerCourierServiceWarehouseStatusOrder typeCountry
  • Thẻ số

    Tổng đơn đang mở

    Số đơn đã rời kho và chưa kết thúc hành trình. Đây là mẫu số cho mọi tỷ lệ trên trang.

  • Thẻ số

    Quá hạn trong backlog đang mở

    Số đơn trong tập trên đã vượt hạn giao dự kiến. Đọc kèm thẻ bên cạnh: con số tuyệt đối một mình không nói được tình hình xấu hay tốt.

  • Thẻ số

    Tỷ lệ quá hạn

    Phần trăm đơn quá hạn trên tổng đơn đang mở. Đây là chỉ số nên theo dõi hằng ngày; tổng đơn tăng mà tỷ lệ giữ nguyên thì vận hành vẫn ổn.

  • Thẻ số

    Có lần giao thất bại

    Số đơn đã có ít nhất một lần giao không thành. Nhóm này thường là nguyên nhân thật phía sau các đơn quá hạn lâu.

  • Thẻ số

    TB giờ xử lý tại kho

    Số giờ trung bình từ khi đơn về kho đến khi rời kho. Phần thời gian này thuộc trách nhiệm kho.

  • Thẻ số

    TB giờ vận chuyển

    Số giờ trung bình từ khi rời kho đến khi giao xong. Phần thời gian này thuộc trách nhiệm hãng vận chuyển. So hai thẻ này để biết chậm đang nằm ở đâu.

  • Cột

    Tình trạng SLA

    Chia đơn đang mở thành sáu nhóm: Chưa tới hạn, Sắp tới hạn (<12h), Quá hạn 0-24h, Quá hạn 24-48h, Quá hạn >48h, Không có SLA. Nhóm “>48h” cần can thiệp thủ công; nhóm “sắp tới hạn” là nhóm còn kịp cứu.

  • Đường

    Xu hướng theo ngày

    Đơn đúng hạn và quá hạn theo từng ngày. Đường quá hạn đi lên nhiều ngày liên tiếp là vấn đề hệ thống, không phải một ngày cao điểm.

  • Vòng

    Theo trạng thái

    Tỷ trọng đơn đang mở theo trạng thái vận chuyển. Xem nhanh đơn đang đứng ở khâu nào.

  • Thanh ngang

    Theo hãng vận chuyển

    Đơn đang mở và phần quá hạn của từng hãng. Đây là biểu đồ để làm việc với hãng vận chuyển: so tỷ lệ quá hạn giữa các hãng trên cùng một tuyến.

  • Thanh ngang

    Theo dịch vụ

    Tách theo loại dịch vụ giao (nhanh, tiêu chuẩn, hỏa tốc…). Dịch vụ nhanh mà tỷ lệ quá hạn cao là dấu hiệu chọn sai dịch vụ cho tuyến đó.

  • Thanh ngang

    Theo loại đơn

    Tách theo loại đơn. Dùng để biết loại đơn nào hay bị trễ trên đường.

  • Thanh ngang

    Theo kho

    Đơn đang mở theo kho xuất. Dùng khi bạn để hàng ở nhiều kho và muốn biết kho nào có tuyến giao kém hơn.

  • Thanh ngang

    Theo vùng giao

    Tách theo vùng đến (nội thành, liên tỉnh, vùng xa…). Tỷ lệ quá hạn cao ở vùng xa là bình thường; cao ở nội thành thì không.

  • Cột

    Số lần giao

    Phân bố số lần hãng vận chuyển đã thử giao. Đuôi dài ở 3 lần trở lên thường là địa chỉ sai hoặc người nhận không liên lạc được, không phải lỗi hãng.

  • Thanh ngang

    Lý do giao thất bại

    Xếp hạng lý do thất bại do hãng vận chuyển khai báo. Đây là nơi tìm nguyên nhân có thể sửa được ở phía bạn — ví dụ thiếu số điện thoại, sai địa chỉ.

  • Thanh ngang

    Top seller

    Vận hành / Quản lý

    Đơn đang mở theo từng shop bạn được cấp quyền. Chỉ hữu ích khi bạn có nhiều shop.

  • Bảng

    Danh sách đơn quá hạn

    Hàng đợi việc cần làm: chỉ những đơn đã vượt hạn giao dự kiến. Các cột: Mã vận đơn, Mã đơn hàng, Hãng vận chuyển, Dịch vụ, Kho, Trạng thái, Số lần giao, Hạn giao dự kiến, Quá hạn. Sắp xếp theo cột “Quá hạn” để xử lý đơn tệ nhất trước.

Lưu ý khi đọc
  • Ba mốc nhanh: 7 ngày qua, 14 ngày qua, 30 ngày qua — mặc định 14 ngày qua. Khoảng thời gian áp lên thời điểm đơn được tạo, nên nới rộng sẽ kéo thêm các đơn cũ vào backlog đang mở.
  • So “TB giờ xử lý tại kho” với “TB giờ vận chuyển” trước khi quy trách nhiệm: hai thẻ này chia hành trình thành phần của kho và phần của hãng vận chuyển.
  • Xuất CSV trên bảng đơn quá hạn quét theo trang và có thanh tiến độ. Nếu số đơn vượt giới hạn quét, cuối file có ghi rõ “đã dừng ở giới hạn quét” — khi thấy dòng đó, hãy thu hẹp bộ lọc rồi xuất lại thay vì coi file là đầy đủ.
Nhóm 2 · 3 dashboard · 37 biểu đồ

Vận hành kho

Đơn hàng chạy qua kho: nhập kho, xuất kho và hàng hoàn

Ba dashboard trong nhóm này bám theo đường đi vật lý của hàng hóa trong kho Boxme. Nếu khách của bạn phàn nàn giao chậm, đây là nơi kiểm tra đầu tiên để biết đơn chậm ở kho hay chậm ở khâu vận chuyển.

Báo cáo xuất kho

Outbound SLA Insight

Đơn của tôi có được xử lý và bàn giao cho hãng vận chuyển đúng hạn không?

Mở dashboard

Đo tốc độ xử lý đơn bên trong kho — từ lúc đơn về kho đến lúc bàn giao cho hãng vận chuyển. Chỉ số trục là FHR (Fast Handover Rate): tỷ lệ đơn được bàn giao trong hạn cam kết.

Bộ lọcPeriodSellerWarehouseCountrySales ChannelCourierOrder TypeOrder Status
  • Thẻ số

    OB - KPIs

    Sáu số tổng quan của kỳ đang lọc: tổng đơn, số đơn bàn giao đúng hạn và trễ hạn, tỷ lệ FHR, thời gian trung bình để đơn sẵn sàng giao (Avg RTS time) và thời gian trung bình đến lúc bàn giao xong (Avg Fulfilled Time).

  • Đường

    OB - FHR Achievement (%)

    Tỷ lệ đúng hạn theo từng ngày. Đường đi ngang là kho ổn định; một hố sâu đơn lẻ thường là ngày cao điểm hoặc sự cố.

  • Cột

    OB - Orders Ontime vs Overdue FHR

    Số đơn đúng hạn và trễ hạn mỗi ngày. Đọc kèm biểu đồ trên để phân biệt trễ vì sản lượng tăng hay vì kho chậm.

  • Cột

    OB - Avg Fulfilled Time trend

    Thời gian trung bình từ khi đơn về kho đến khi bàn giao xong, theo từng ngày. Cột cao dần nhiều ngày liên tiếp là dấu hiệu kho quá tải hoặc hãng vận chuyển lấy hàng chậm.

  • Cột

    OB - FHR Warehouse (%)

    So sánh tỷ lệ đúng hạn giữa các kho. Dùng khi bạn để hàng ở nhiều kho và muốn biết kho nào đang kéo chỉ số xuống.

  • Cột

    OB - Avg Fulfilled Time by warehouse

    Thời gian xử lý trung bình theo kho, bổ sung góc nhìn tốc độ cho biểu đồ tỷ lệ ở trên.

  • Cột

    OB - Order overdue by Warehouse

    Số đơn trễ theo kho — nhìn khối lượng thật thay vì tỷ lệ phần trăm.

  • Thanh ngang

    OB - FRS achievement by Seller (%)

    Tỷ lệ đúng hạn theo từng seller. Với tài khoản seller, biểu đồ này chỉ hiện một dòng của chính bạn.

  • Thanh ngang

    OB - Orders Overdue by Seller

    Số đơn trễ theo seller.

  • Thanh ngang

    OB - Avg Fulfill Time by Seller (hours)

    Thời gian xử lý trung bình theo seller, tính bằng giờ.

  • Thanh ngang

    OB - Handover Time by Courier (hours)

    Thời gian từ lúc đơn sẵn sàng đến lúc hãng vận chuyển nhận hàng. Số cao ở một hãng nghĩa là hãng đó đến lấy hàng chậm, không phải kho chậm.

  • Thanh ngang

    OB - Orders Overdue by Courier

    Đơn trễ phân theo hãng vận chuyển.

  • Cột

    OB - Delay Distribution (Last 30 days)

    Các đơn trễ trễ bao nhiêu lâu, chia theo khoảng. Trễ vài giờ và trễ vài ngày là hai vấn đề khác nhau.

  • Bảng

    OB - Overdue Order detail (last 30 days)

    Danh sách từng đơn trễ trong 30 ngày, để đối chiếu hoặc gửi cho Account Manager.

Lưu ý khi đọc
  • Avg RTS time và Avg Fulfilled Time khác nhau đúng ở đoạn chờ hãng vận chuyển đến lấy hàng. Hai số chênh nhau nhiều nghĩa là kho đã xong việc nhưng hàng còn nằm chờ bàn giao.
  • Nếu FHR tốt nhưng khách vẫn kêu chậm, vấn đề nằm ở chặng giao — chuyển sang Last-mile Insights.
  • Biểu đồ theo hãng vận chuyển giúp tách trách nhiệm giữa kho và hãng khi truy nguyên đơn trễ.

Nhập kho

Inbound Insights

Hàng tôi gửi về kho có được nhận đủ và lên kệ đúng hạn không?

Mở dashboard

Theo dõi các lô hàng nhập kho: nhận bao nhiêu, hư hỏng bao nhiêu, bao lâu thì hàng sẵn sàng bán được.

Bộ lọcCountrySellerWarehousePeriod
  • Thẻ số

    IB - KPIs

    Tổng số lô, số lượng đã nhận, số lượng hư hỏng, tổng khối (CBM), số lượng đạt và không đạt SLA, tỷ lệ đạt SLA và thời gian lên kệ trung bình.

  • Đường

    IB - Inbound Items Trend

    Sản lượng nhập kho theo thời gian — dùng để đối chiếu với kế hoạch nhập hàng của bạn.

  • Đường

    IB - SLA Pass Rate Trend (%)

    Tỷ lệ lô hàng được xử lý trong hạn theo thời gian.

  • Cột

    IB - SLA Pass Rate by Warehouse (%)

    So sánh tỷ lệ đạt SLA giữa các kho.

  • Cột

    IB - SLA Passed vs Failed Items by Warehouse

    Số lượng hàng đạt và không đạt SLA ở từng kho, tính theo sản phẩm chứ không theo lô.

  • Đường

    IB - Avg Putaway Time Trend (h)

    Thời gian trung bình từ khi nhận hàng đến khi hàng lên kệ và bán được. Đây là con số quyết định hàng về kho bao lâu thì lên sàn được.

  • Cột

    IB - Avg Putaway Time by Warehouse (h)

    Thời gian lên kệ trung bình theo kho.

  • Thanh ngang

    IB - SLA Pass Rate by Seller (%)

    Tỷ lệ đạt SLA theo seller.

  • Thanh ngang

    IB - SLA Failed Qty by Seller

    Số lượng hàng không đạt SLA theo seller.

  • Thanh ngang

    IB - Received Qty by Customer

    Sản lượng đã nhận theo khách hàng.

  • Bảng

    IB - Inbound Detail by Warehouse

    Chi tiết từng lô nhập theo kho: số lượng khai báo, số lượng thực nhận, hư hỏng và mốc thời gian.

Lưu ý khi đọc
  • Trước mùa cao điểm, xem thời gian lên kệ trung bình để tính ngược ngày cần gửi hàng về kho.
  • Chênh lệch giữa số lượng khai báo và thực nhận trong bảng chi tiết là căn cứ để mở yêu cầu đối soát.

Hàng hoàn

Return Insights

Hàng hoàn về đang nằm ở đâu và bao lâu thì tôi bán lại được?

Mở dashboard

Theo dõi đơn hoàn từ lúc về kho, qua kiểm hàng, đến lúc nhập lại tồn. Hàng hoàn chưa kiểm là hàng chưa bán lại được, nên tốc độ ở đây ảnh hưởng trực tiếp đến tồn khả dụng.

Bộ lọcPeriodCountrySellerWarehouseSales ChannelCourierReturn StatusReturn Type
  • Thẻ số

    RT - Return KPIs

    Tổng đơn hoàn, tỷ lệ hoàn, số sản phẩm hoàn, số đơn đã xử lý xong, đang chờ, đang tạm giữ, đã hủy, thời gian kiểm trung bình và tỷ lệ hoàn tất đúng SLA.

  • Đường

    RT - Return Order Trend

    Số đơn hoàn theo thời gian.

  • Đường

    RT - Return Rate trend

    Tỷ lệ hoàn theo thời gian. Đọc tỷ lệ thay vì số tuyệt đối khi sản lượng bán thay đổi nhiều.

  • Cột

    RT - Return Orders by Warehouse

    Đơn hoàn phân theo kho nhận.

  • Thanh ngang

    RT - Returns by Seller

    Đơn hoàn theo seller.

  • Cột

    RT - Return Processing Aging

    Đơn hoàn đang chờ xử lý đã chờ bao lâu. Cột ở nhóm chờ lâu là hàng đang bị kẹt vốn.

  • Vòng

    RT - Return Type

    Cơ cấu loại hoàn — hoàn do khách từ chối nhận, hoàn sau giao, hủy dọc đường.

  • Đường

    RT - Ontime Rate Trend

    Tỷ lệ kiểm hoàn đúng hạn theo thời gian.

  • Cột

    RT - Ontime vs Overdue SLA by Warehouse

    Số đơn hoàn kiểm đúng hạn và quá hạn ở từng kho.

  • Cột

    RT - SLA Rate by Warehouse

    Tỷ lệ đúng SLA kiểm hoàn theo kho.

  • Thanh ngang

    RT - SLA Rate by Seller

    Tỷ lệ đúng SLA kiểm hoàn theo seller.

  • Bảng

    RT - Return Detail

    Chi tiết từng đơn hoàn: trạng thái, loại hoàn, kho, mốc thời gian.

Lưu ý khi đọc
  • Tỷ lệ hoàn cao bất thường ở một kênh bán thường là vấn đề mô tả sản phẩm hoặc đóng gói, không phải vấn đề kho.
  • Xem biểu đồ thời gian chờ xử lý trước khi kết luận thiếu hàng — hàng có thể đang nằm ở khu chờ kiểm hoàn.
Nhóm 3 · 4 dashboard · 39 biểu đồ

Kinh doanh

Doanh thu theo kênh, sản phẩm và lợi nhuận thực sau chi phí

Bốn dashboard đi từ tổng quan doanh thu xuống tới lãi lỗ từng SKU. Ba dashboard đầu trả lời “bán được bao nhiêu”, dashboard cuối trả lời “giữ lại được bao nhiêu”.

Tổng quan bán hàng

Sales Overview

Kỳ này bán được bao nhiêu, ở kênh nào, và đơn có về đích không?

Mở dashboard

Bức tranh doanh thu tổng, tách theo kênh bán và store. Đây là dashboard mở đầu ngày làm việc.

Bộ lọcPeriodSellerCountrySales ChannelStoreWarehouse
  • Thẻ số

    Sales - KPIs

    Mười một chỉ số: Gross Sales, Net Sales, tổng đơn, đơn hoàn tất, AOV, tỷ lệ hoàn tất, tỷ lệ hoàn, tỷ lệ hủy, doanh thu COD, tỷ trọng COD và tỷ lệ giao đúng hạn.

  • Đường

    Revenue Trend

    Doanh thu theo thời gian.

  • Đường

    Orders Trend

    Số đơn theo thời gian. Đọc cùng biểu đồ doanh thu: đơn tăng mà doanh thu đứng nghĩa là giá trị đơn đang giảm.

  • Cột

    Revenue by Sales Channel

    Doanh thu phân theo kênh bán.

  • Đường

    Revenue Trend by Sales Channel

    Xu hướng doanh thu từng kênh, để thấy kênh nào đang lên và kênh nào đang đuối.

  • Cột

    Order Status by Sales Channel

    Cơ cấu trạng thái đơn theo kênh — kênh nào hủy nhiều, hoàn nhiều.

  • Cột

    AOV by Sales Channel

    Giá trị đơn trung bình theo kênh.

  • Thanh ngang

    Top Stores by Revenue

    Các store dẫn đầu về doanh thu.

  • Thanh ngang

    Top Stores by Orders

    Các store dẫn đầu về số đơn. So với biểu đồ trên để thấy store nào nhiều đơn nhưng giá trị thấp.

  • Cột

    COD Amount by Sales Channel

    Tiền COD theo kênh — phần doanh thu còn phụ thuộc vào việc giao thành công.

Lưu ý khi đọc
  • Gross Sales là giá bán trước giảm giá; Net Sales là phần thực ghi nhận sau giảm giá. Luôn so sánh cùng một loại.
  • Tỷ lệ COD cao đồng nghĩa rủi ro hoàn cao hơn — theo dõi kèm tỷ lệ hoàn.

Hiệu quả sản phẩm

Product Performance

SKU nào đang bán chạy, SKU nào đang mất đà?

Mở dashboard

Xếp hạng sản phẩm theo doanh thu và sản lượng, kèm hai biểu đồ so sánh bốn tuần gần nhất với bốn tuần liền trước để bắt xu hướng sớm.

Bộ lọcPeriodSellerCountrySales ChannelStore
  • Thẻ số

    Product - KPIs

    Net Sales, sản lượng bán, số SKU có phát sinh bán và giá bán trung bình.

  • Thanh ngang

    Top 10 SKU by Net Sales

    Mười SKU đóng góp doanh thu lớn nhất.

  • Thanh ngang

    Top 10 SKU by Qty Sold

    Mười SKU bán ra nhiều nhất theo số lượng.

  • Đường

    Net Sales by Week

    Doanh thu sản phẩm theo tuần.

  • Đường

    Qty Sold by Week

    Sản lượng bán theo tuần.

  • Thanh ngang

    Rising SKU

    SKU tăng mạnh nhất khi so bốn tuần gần nhất với bốn tuần trước đó — ứng viên cần nhập thêm hàng.

  • Thanh ngang

    Declining SKU

    SKU giảm mạnh nhất theo cùng cách so sánh — ứng viên cần xả hàng hoặc xem lại giá.

  • Bảng

    SKU Detail

    Bảng đầy đủ từng SKU, xuất được ra Excel.

Lưu ý khi đọc
  • Dùng danh sách SKU đang tăng ở đây làm đầu vào cho dashboard Stock Risk & Replenishment trước khi đặt hàng.

Lãi lỗ theo sản phẩm

Products P&L

Sau khi trừ giá vốn, phí sàn và phí logistics, SKU nào còn lãi?

Mở dashboard

Lãi lỗ ở cấp sản phẩm. Đi từ doanh thu thuần, trừ giá vốn ra lợi nhuận gộp, rồi trừ tiếp phí sàn, phí xử lý, phí vận chuyển và hoàn tiền để ra lợi nhuận đóng góp.

Bộ lọcPeriodSellerCountrySales ChannelStore
  • Thẻ số

    SKU P&L - KPIs

    Toàn bộ tầng lãi lỗ: Net Sales, giá vốn, lợi nhuận gộp và biên gộp, phí sàn, phí xử lý, phí vận chuyển, hoàn tiền, lợi nhuận đóng góp và biên đóng góp, chi phí gián tiếp và lợi nhuận vận hành.

  • Cột

    P&L by Week

    Cấu trúc lãi lỗ theo tuần — thấy phần nào của doanh thu bị các loại chi phí ăn mất.

  • Đường

    Margin % Trend (GM% vs CM%)

    Biên gộp và biên đóng góp theo thời gian. Hai đường doãng ra nghĩa là chi phí ngoài giá vốn đang phình.

  • Cột

    Fee & Refund by Week

    Phí và hoàn tiền theo tuần.

  • Thanh ngang

    Cost Structure by Top SKU

    Cơ cấu chi phí của các SKU lớn — SKU nào bị phí ăn nhiều nhất.

  • Thanh ngang

    Top SKU by Contribution Profit

    SKU đóng góp lợi nhuận nhiều nhất.

  • Thanh ngang

    Bottom SKU by Contribution Profit

    SKU đang lỗ hoặc gần lỗ. Danh sách này thường khác hẳn danh sách bán chạy.

  • Bảng

    SKU P&L Detail

    Bảng lãi lỗ đầy đủ từng SKU.

Lưu ý khi đọc
  • Bán chạy không đồng nghĩa với có lãi. Đối chiếu Top SKU by Net Sales với Bottom SKU by Contribution Profit trước mỗi đợt khuyến mãi.

Phân tích chi phí sàn

Platform Cost Analysis

Sàn đang thu của tôi bao nhiêu, và tiền thất thoát đi đâu?

Mở dashboard

Bóc tách toàn bộ phí sàn theo loại và tỷ trọng trên doanh thu, cộng với phần chi phí thất thoát (hoàn, hủy, giảm giá) để thấy khoảng cách giữa doanh thu ghi nhận và tiền thực nhận.

Bộ lọcPeriodSellerCountrySales ChannelStoreSKU
  • Thẻ số

    P&L - KPIs

    GMV, doanh thu thuần, hoàn và refund, doanh thu ròng, giá vốn, lợi nhuận và biên gộp, phí sàn và tỷ trọng phí trên doanh thu, phí xử lý và vận chuyển, chi phí thất thoát, lợi nhuận và biên đóng góp.

  • Thẻ số

    Platform Fee - Share of NMV by Type

    Từng loại phí sàn tính theo phần trăm doanh thu: hoa hồng, phí giao dịch, affiliate, phí dịch vụ và freeship, hạ tầng, khuyến mãi, phí khác, tổng phí, và tỷ trọng phí trên lợi nhuận gộp.

  • Cột

    P&L Structure by Week

    Cấu trúc lãi lỗ theo tuần ở cấp tổng.

  • Cột

    Platform Fee Breakdown by Week

    Phí sàn theo tuần, tách theo loại phí.

  • Thanh ngang

    Cost Structure by Sales Channel

    So sánh cơ cấu chi phí giữa các kênh — kênh nào đắt hơn để bán.

  • Cột

    Lost Cost Breakdown by Month

    Chi phí thất thoát theo tháng, tách theo nguyên nhân.

  • Đường

    Lost Cost Ratio Trend

    Tỷ lệ thất thoát trên doanh thu theo thời gian.

  • Vòng

    Lost Cost Structure by Type

    Cơ cấu thất thoát theo loại.

  • Vòng

    Lost Cost by Sales Channel

    Thất thoát phân theo kênh bán.

  • Vòng

    Cost Mix - Total Cost

    Cơ cấu tổng chi phí.

  • Vòng

    Cost Mix - Platform Fee

    Cơ cấu riêng phần phí sàn.

  • Bảng

    P&L by Seller / Brand

    Bảng lãi lỗ theo seller hoặc thương hiệu.

  • Bảng

    SKU P&L Detail - Top Lost Cost

    SKU có chi phí thất thoát lớn nhất trong sáu tuần gần nhất.

Lưu ý khi đọc
  • Tỷ trọng phí sàn trên doanh thu là con số nên theo dõi hàng tháng — sàn thay đổi biểu phí thường xuyên hơn bạn nghĩ.
  • Một số khoản trợ giá của sàn được đối soát trễ khoảng mười ngày, nên vài ngày cuối cùng của kỳ luôn trông thấp hơn thực tế.
Nhóm 4 · 4 dashboard · 29 biểu đồ

Tồn kho

Tồn kho, rủi ro hết hàng và vòng quay hàng tồn

Bốn dashboard trả lời ba câu hỏi tồn kho quen thuộc: đang có gì trong kho, sắp hết cái gì, và cái gì đang nằm chôn vốn.

Tổng quan tồn kho

Inventory Overview

Hiện tôi đang có gì trong kho, giá trị bao nhiêu?

Mở dashboard

Ảnh chụp tồn kho tại thời điểm hiện tại, cắt theo kho, ngành hàng, tốc độ bán và tình trạng hàng.

Bộ lọcCountrySellerWarehouseStorage TypeProduct Type
  • Thẻ số

    Inventory KPIs

    Tổng số SKU, tổng số lượng, giá trị tồn, số lượng trung bình mỗi SKU, số dòng hết hàng và số dòng hàng chết.

  • Cột

    Inventory Value by Warehouse

    Giá trị tồn phân theo kho.

  • Cột

    Inventory Qty by Warehouse

    Số lượng tồn theo kho — so với biểu đồ giá trị để thấy kho nào chứa hàng rẻ, kho nào chứa hàng đắt.

  • Vòng

    Value by Category

    Giá trị tồn theo ngành hàng.

  • Vòng

    Velocity Class

    Cơ cấu tồn theo tốc độ bán, phân nhóm nhanh – trung bình – chậm.

  • Thanh ngang

    Top SKU by Quantity

    SKU tồn nhiều nhất theo số lượng.

  • Thanh ngang

    Top SKU by Value

    SKU tồn nhiều nhất theo giá trị — nơi vốn của bạn đang nằm.

  • Thanh ngang

    Top Sellers by Value

    Giá trị tồn theo seller.

  • Cột

    Inventory Value by Aging

    Giá trị tồn theo tuổi hàng. Cột ở nhóm tuổi cao là vốn nằm lâu.

  • Vòng

    Stock Status Breakdown

    Cơ cấu theo trạng thái tồn: khả dụng, đang giữ, chờ xử lý.

  • Cột

    Inventory by Condition

    Tồn theo tình trạng hàng: hàng tốt và hàng lỗi hỏng.

Lưu ý khi đọc
  • Giá trị tồn ở đây tính theo giá vốn, không phải giá bán.

Rủi ro tồn kho & nhập bổ sung

Stock Risk & Replenishment

SKU nào sắp hết hàng, cần nhập bao nhiêu, và cái gì đang thừa?

Mở dashboard

Dashboard hành động của nhóm tồn kho. Mỗi SKU được chấm mức rủi ro dựa trên tồn hiện tại và tốc độ bán, kèm gợi ý số lượng cần nhập.

Bộ lọcSellerCountryWarehouseRisk LevelCategoryProduct Type
  • Thẻ số

    Stock Risk - KPIs

    Tổng SKU, giá trị tồn, số SKU có rủi ro hết hàng, số lượng cần nhập thêm, giá trị hàng chết và giá trị hàng thừa.

  • Vòng

    SKU Count by Risk Level

    Số SKU ở từng mức rủi ro.

  • Cột

    Stock Value by Risk Level

    Giá trị tồn theo mức rủi ro — đọc kèm biểu đồ trên để biết rủi ro rơi vào hàng đắt hay hàng rẻ.

  • Cột

    Stock Value by Warehouse & Risk

    Rủi ro phân bổ theo từng kho.

  • Bảng

    Reorder Priority - Stockout Risk SKUs

    Danh sách ưu tiên nhập hàng, kèm số lượng đề xuất. Đây là bảng nên xem hằng tuần.

  • Bảng

    Dead Stock - Top by Value

    Hàng không bán được, xếp theo giá trị vốn đang bị chôn.

  • Bảng

    Overstock - Top Excess Value

    Hàng tồn vượt nhu cầu, ứng viên cho các đợt xả hàng.

Lưu ý khi đọc
  • Số lượng đề xuất nhập dựa trên tốc độ bán gần đây, chưa tính các đợt khuyến mãi bạn sắp chạy — cộng thêm phần dự kiến cho campaign.

Cảnh báo tồn kho

Inventory Risk Alerts

Hàng nào đang cận hạn sử dụng hoặc nằm kho quá lâu?

Mở dashboard

Cảnh báo theo tuổi hàng và hạn sử dụng. Dành cho ngành hàng có date như thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm.

Bộ lọcCountrySellerWarehouseStorage TypeProduct Type
  • Thẻ số

    Inventory Alert KPIs

    Số SKU, số lượng và giá trị ở ba nhóm: hàng tồn trên 90 ngày, hàng còn hạn dưới 90 ngày và hàng đã hết hạn.

  • Cột

    Aging Inventory by Bucket (Value)

    Giá trị hàng tồn lâu, chia theo khoảng tuổi.

  • Bảng

    Aging Inventory - Top by Value

    Danh sách hàng tồn lâu có giá trị lớn nhất.

  • Cột

    Expiring Inventory by Time Bucket

    Giá trị hàng cận date, chia theo khoảng thời gian còn lại.

  • Bảng

    Expiring Inventory - Priority SKUs

    Danh sách lô cận date cần xử lý trước.

Lưu ý khi đọc
  • Đặt lịch xem dashboard này mỗi tuần nếu bạn bán hàng có hạn sử dụng — chi phí tiêu hủy luôn cao hơn chi phí giảm giá sớm.

Luân chuyển & vòng quay tồn kho

Inventory Movement & Turnover

Hàng vào ra thế nào và vòng quay tồn kho có đang cải thiện?

Mở dashboard

Góc nhìn theo tháng về luân chuyển tồn kho: nhập, xuất, tồn cuối kỳ và số vòng quay.

Bộ lọcCountrySellerWarehousePeriod
  • Thẻ số

    Business KPIs (Monthly)

    Tồn cuối kỳ, tổng luân chuyển, nhập, xuất, số vòng quay tồn, tỷ lệ hư hỏng, tỷ lệ hoàn và phí lưu kho.

  • Đường

    Inbound vs Outbound Trend

    Nhập và xuất theo tháng. Nhập vượt xuất kéo dài là tồn đang phình.

  • Đường

    Closing Stock Trend

    Tồn cuối mỗi tháng.

  • Cột

    Movement by Warehouse

    Luân chuyển theo kho.

  • Đường

    Damaged & Return Rate Trend

    Tỷ lệ hư hỏng và tỷ lệ hoàn theo tháng.

  • Bảng

    Monthly Movement by Warehouse

    Bảng nhập – xuất – tồn theo tháng và theo kho.

Lưu ý khi đọc
  • Vòng quay càng cao thì vốn quay càng nhanh, nhưng quá cao thường đi kèm hết hàng — đọc cùng dashboard Stock Risk.
Nhóm 5 · 4 dashboard · 28 biểu đồ

Giao hàng chặng cuối

Chặng giao hàng: đúng hẹn, thời gian giao và hiệu suất từng hãng vận chuyển

Bốn dashboard đo phần việc sau khi hàng rời kho. Dùng để chọn hãng vận chuyển, đặt kỳ vọng giao hàng với khách và xử lý đơn có nguy cơ hỏng.

Tổng quan giao hàng

Last-mile Overview

Tỷ lệ giao đúng hẹn của tôi đang ở mức nào?

Mở dashboard

Tổng quan chặng giao: sản lượng, tỷ lệ đúng hẹn, thời gian giao và phân bổ theo khu vực.

Bộ lọcPeriodSellerWarehouseCountrySales ChannelCourierOrder TypeRegion Type
  • Thẻ số

    Overview

    Tổng đơn, đơn đã giao, đơn giao đúng hẹn, tỷ lệ đúng hẹn, tỷ lệ trễ, số ngày giao trung bình và số đơn quá hạn đang trên đường.

  • Đường

    On-time Delivery Rate Trend (%)

    Tỷ lệ đúng hẹn theo thời gian.

  • Cột

    On-time Delivery Rate by Warehouse (%)

    Tỷ lệ đúng hẹn theo kho gửi.

  • Đường

    Delivery Volume Trend

    Sản lượng giao theo thời gian.

  • Vòng

    Orders by Region Type

    Cơ cấu đơn theo khu vực — nội thành, liên tỉnh, vùng xa. Tỷ lệ trễ luôn khác nhau giữa các nhóm này.

  • Cột

    Delivery Volume by Courier

    Sản lượng phân theo hãng vận chuyển.

  • Thanh ngang

    On-time Delivery Rate by Seller (%)

    Tỷ lệ đúng hẹn theo seller.

Lưu ý khi đọc
  • Khi so sánh các hãng vận chuyển, luôn lọc cùng một nhóm khu vực — hãng chuyên nội thành sẽ luôn trông tốt hơn nếu không lọc.

Hiệu suất giao hàng

Delivery Performance

Đơn của tôi mất bao lâu để đến tay khách?

Mở dashboard

Đi sâu vào thời gian giao và số lần giao, tách phần thời gian nằm ở kho và phần nằm ở hãng vận chuyển.

Bộ lọcPeriodSellerWarehouseCountrySales ChannelCourierOrder TypeRegion Type
  • Thẻ số

    Delivery Performance KPIs

    Tỷ lệ đúng hẹn, số ngày vận chuyển trung bình, thời gian xử lý tại kho, thời gian hãng vận chuyển giữ hàng và tỷ lệ giao thành công ngay lần đầu.

  • Cột

    On-time & Overdue Trend

    Đơn đúng hẹn và trễ hẹn theo thời gian.

  • Cột

    On-time & Overdue by Warehouse

    Đúng hẹn và trễ hẹn theo kho.

  • Cột

    Delivery Attempt Distribution

    Phân bố số lần giao. Đơn phải giao ba lần trở lên thường kết thúc bằng hoàn hàng.

  • Đường

    AVG Delivery Time Trend (days)

    Số ngày giao trung bình theo thời gian.

  • Thanh ngang

    AVG Delivery Time by Seller (days)

    Số ngày giao trung bình theo seller.

  • Cột

    On-time Rate by Region (%)

    Tỷ lệ đúng hẹn theo khu vực.

Lưu ý khi đọc
  • Tỷ lệ giao thành công lần đầu là chỉ số dự báo tốt nhất cho tỷ lệ hoàn — cải thiện được số điện thoại và địa chỉ là giảm được hoàn.

Sự cố & rủi ro giao hàng

Exception & Risk

Đơn nào đang có nguy cơ hỏng và tôi cần can thiệp ngay?

Mở dashboard

Danh sách và nguyên nhân các đơn bất thường: quá hạn, kẹt trên đường, giao nhiều lần không thành, hoàn về chậm.

Bộ lọcPeriodSellerWarehouseCountrySales ChannelCourierOrder TypeRegion Type
  • Thẻ số

    Exception KPIs

    Đơn quá hạn, đơn kẹt trên đường, đơn đã giao từ ba lần trở lên, hoàn trễ, hoàn quá hạn và hoàn đang trên đường về.

  • Cột

    Failed Delivery Reason

    Lý do giao thất bại, xếp theo số lượng — căn cứ để làm việc lại với hãng vận chuyển.

  • Vòng

    Exception Type Distribution

    Cơ cấu các loại sự cố.

  • Cột

    Overdue On Road by Warehouse

    Đơn quá hạn còn trên đường, theo kho gửi.

  • Thanh ngang

    Overdue Deliveries by Seller

    Đơn quá hạn theo seller.

  • Cột

    Return SLA Trend

    Tốc độ hàng hoàn quay về kho theo thời gian.

  • Bảng

    Exception Detail

    Danh sách từng đơn có sự cố, kèm mã vận đơn để tra cứu hoặc khiếu nại.

Lưu ý khi đọc
  • Đây là dashboard nên xem hằng ngày trong mùa cao điểm; các dashboard còn lại xem theo tuần là đủ.

Hiệu suất hãng vận chuyển

Carrier Performance

Hãng vận chuyển nào đang làm tốt cho hàng của tôi?

Mở dashboard

So sánh trực tiếp các hãng trên cùng bộ chỉ số: sản lượng, đúng hẹn, tốc độ, số lần giao và tỷ lệ hoàn trễ.

Bộ lọcPeriodSellerWarehouseCountrySales ChannelCourierOrder TypeRegion Type
  • Thẻ số

    Carrier KPIs

    Tổng đơn, tỷ lệ đúng hẹn, số ngày giao trung bình, số đơn quá hạn và tỷ lệ hoàn quá hạn.

  • Cột

    On-time Rate by Courier (%)

    Tỷ lệ đúng hẹn từng hãng.

  • Thanh ngang

    Delivery Volume by Courier

    Sản lượng từng hãng — đọc kèm để không kết luận vội từ hãng có quá ít đơn.

  • Cột

    Overdue Orders by Courier

    Số đơn quá hạn theo hãng.

  • Thanh ngang

    AVG Delivery Time by Courier (days)

    Số ngày giao trung bình từng hãng.

  • Cột

    Attempt Delivery by Courier

    Số lần giao trung bình theo hãng.

  • Thanh ngang

    Return Late by Courier

    Hãng nào trả hàng hoàn về kho chậm nhất — ảnh hưởng trực tiếp tới tồn khả dụng của bạn.

Lưu ý khi đọc
  • Một hãng chỉ giao vài chục đơn không đủ dữ liệu để so sánh. Ưu tiên đọc các hãng có sản lượng lớn.
Nhóm 6 · 1 dashboard · 7 biểu đồ

Chi phí

Chi phí dịch vụ hậu cần theo loại phí, kho và store

Bóc tách hóa đơn dịch vụ Boxme thành từng loại phí để biết chi phí trên mỗi đơn đang tăng hay giảm, và tăng ở khâu nào.

Chi phí fulfillment

Fulfillment Cost Insights

Tôi đang trả bao nhiêu cho từng khâu, và chi phí trên mỗi đơn đang đi về đâu?

Mở dashboard

Năm nhóm phí — nhập kho, lưu kho, xử lý đơn, đóng gói và vận chuyển — kèm sản lượng tương ứng để tính ra đơn giá thực tế trên mỗi đơn, mỗi khối và mỗi sản phẩm.

Bộ lọcCountryWarehouseService TypePeriodSeller
  • Thẻ số

    Volume Overview

    Sản lượng nền của từng nhóm phí: sản phẩm nhập kho, khối lưu kho (CBM), số đơn xử lý, số đơn đóng gói và số đơn vận chuyển.

  • Thẻ số

    Service Fee by Service

    Tổng phí từng nhóm và đơn giá trung bình tương ứng. Đơn giá trung bình là con số nên theo dõi thay vì tổng phí, vì tổng phí tăng theo sản lượng là bình thường.

  • Vòng

    Service Fee by Service Type

    Cơ cấu chi phí theo nhóm dịch vụ.

  • Vòng

    Service Fee by Warehouse

    Chi phí phân theo kho.

  • Cột

    Service Fee Trend

    Tổng phí theo tháng.

  • Đường

    Avg Fee by Service trend

    Đơn giá trung bình từng nhóm theo tháng. Đường đi lên trong khi sản lượng không đổi nghĩa là cơ cấu đơn hàng của bạn đang đổi — đơn nặng hơn, nhiều sản phẩm hơn, hoặc đi xa hơn.

  • Bảng

    Service Fee detail

    Bảng chi tiết theo kho, tháng và loại dịch vụ, dùng để đối chiếu với hóa đơn.

Lưu ý khi đọc
  • Dashboard này xem theo tháng, không theo ngày, và giữ dữ liệu 12 tháng để so sánh cùng kỳ.
  • Tháng đang chạy chưa chốt đối soát nên các con số còn thay đổi; chỉ so sánh giữa các tháng đã đóng.
Nhóm 7 · 1 dashboard · 5 biểu đồ

Dự báo nhu cầu

Dự báo nhu cầu 30 ngày tới theo SKU

Dashboard bổ trợ cho việc lập kế hoạch nhập hàng, dựa trên tốc độ bán gần đây của từng SKU.

Dự báo nhu cầu 30 ngày

Demand Forecast (30d)

Ba mươi ngày tới tôi cần chuẩn bị bao nhiêu hàng?

Mở dashboard

Ước lượng doanh thu và sản lượng 30 ngày tới ở cấp SKU, kèm phân nhóm theo tốc độ bán.

Bộ lọcCountrySellerSKUVelocity Class
  • Thẻ số

    Forecast KPIs

    Doanh thu và sản lượng dự báo cho 30 ngày tới, số SKU đang hoạt động và doanh thu trung bình mỗi ngày của 28 ngày gần nhất.

  • Vòng

    Velocity Class

    Cơ cấu SKU theo tốc độ bán.

  • Thanh ngang

    Top SKU by Forecast Sales

    SKU được dự báo đóng góp doanh thu lớn nhất.

  • Đường

    Weekly Sales Trend

    Xu hướng bán theo tuần, làm nền cho dự báo.

  • Bảng

    SKU Forecast Detail

    Bảng dự báo từng SKU.

Lưu ý khi đọc
  • Dự báo dựa trên lịch sử bán gần đây, không biết trước các đợt khuyến mãi hay campaign sắp tới của bạn.

Từ điển chỉ số

Các chỉ số xuất hiện lặp lại trên nhiều dashboard. Định nghĩa dưới đây là định nghĩa chuẩn mà toàn bộ báo cáo Insights đang dùng.

Gross Sales
Tổng giá trị hàng bán theo giá niêm yết, trước giảm giá và khuyến mãi.
Net Sales / NMV
Doanh thu thuần sau khi trừ giảm giá và voucher. Đây là con số dùng cho hầu hết các báo cáo doanh thu.
GMV
Tổng giá trị đơn hàng phát sinh, bao gồm cả đơn sau đó bị hủy hoặc hoàn.
AOV
Giá trị trung bình của một đơn hàng.
COGS
Giá vốn hàng bán — chi phí bạn bỏ ra để có sản phẩm, chưa tính chi phí bán hàng.
Gross Profit / Gross Margin %
Doanh thu thuần trừ giá vốn, và tỷ lệ phần trăm tương ứng.
Contribution Profit / Margin %
Lợi nhuận còn lại sau khi trừ tiếp phí sàn, phí xử lý, phí vận chuyển và hoàn tiền. Đây là con số gần nhất với lãi thực của một SKU.
Lost Cost
Phần giá trị mất đi do hoàn, hủy và giảm giá — khoảng cách giữa doanh thu ghi nhận và tiền thực nhận.
FHR — Fast Handover Rate
Chỉ số bàn giao nhanh: tỷ lệ đơn được kho xử lý và bàn giao cho hãng vận chuyển trong thời hạn cam kết. Tính bằng số đơn đạt SLA chia cho số đơn được đánh giá SLA trong kỳ.
RTS — Ready to Ship
Thời điểm đơn đã đóng gói xong và sẵn sàng bàn giao. “Avg RTS time” là thời gian trung bình từ lúc đơn về kho đến mốc này — đo riêng phần việc của kho, chưa tính thời gian chờ hãng đến lấy hàng.
Putaway Time
Thời gian từ khi kho nhận hàng đến khi hàng lên kệ và bán được.
SLA Pass Rate
Tỷ lệ công việc hoàn thành trong thời hạn cam kết, dùng chung cho nhập kho, xuất kho và kiểm hoàn.
On-time Rate
Tỷ lệ đơn giao đến tay khách trong thời gian dự kiến.
1st-Attempt Rate
Tỷ lệ đơn giao thành công ngay lần đầu.
Region Type
Phân loại khu vực giao: nội thành, liên tỉnh, vùng xa. Kỳ vọng thời gian giao khác nhau theo từng nhóm.
Velocity Class
Phân nhóm SKU theo tốc độ bán, từ bán nhanh đến bán chậm.
Days of Cover
Số ngày bán còn lại với tồn kho hiện tại và tốc độ bán gần đây.
Dead Stock
Hàng không phát sinh bán trong thời gian dài.
Overstock
Hàng tồn vượt xa nhu cầu dự kiến.
Aging
Tuổi hàng — số ngày hàng đã nằm trong kho.
Stock Turnover
Số vòng quay tồn kho trong kỳ.
COD
Thu hộ tiền mặt khi giao hàng.
CBM
Mét khối, đơn vị tính phí lưu kho.
Đơn tồn (backlog)
Đơn đã ghi nhận ở kho nhưng chưa hoàn tất bàn giao cho hãng vận chuyển. Đơn đã bàn giao xong không còn nằm ở đây.
Hạn xử lý (SLA)
Mốc thời gian kho cần xử lý xong đơn. Đơn không có mốc này được tách riêng thành nhóm “không có SLA”.
Ưu tiên
Mức ưu tiên xử lý mà hệ thống gán cho đơn; đơn ưu tiên cao được kho lấy ra xử lý trước.
Thời gian tạo đơn / Thời gian tạo
“Thời gian tạo đơn” là lúc đơn phát sinh trên sàn hoặc cửa hàng. “Thời gian tạo” là lúc đơn được ghi nhận vào hệ thống Boxme. Hai mốc này có thể lệch nhau.
Chờ xác nhận
Đơn đã có trên sàn nhưng chưa được đẩy sang OMS. Kho chưa nhìn thấy đơn này.
Đang gửi sang 3PL
Đơn đã sang OMS và đang trong quá trình tạo vận đơn với hãng vận chuyển.
Kênh đã hủy
Sàn đã hủy đơn sau khi vận đơn đã được tạo. Cần kiểm tra hàng có đang trên đường hay không.
Lệch trạng thái
Sàn và OMS đang báo hai trạng thái khác nhau cho cùng một đơn. Hai cột trạng thái trong bảng chi tiết cho biết bên nào cũ hơn.
Rủi ro nhận hoàn
Dấu hiệu cho thấy đơn sẽ quay về kho. Là dự báo khối lượng, không phải số hoàn đã xảy ra.
Chưa gán kho
Đơn chưa xác định được kho xử lý — thường do thiếu thông tin và cần can thiệp thủ công.
Đơn đang mở
Đơn đã rời kho và chưa kết thúc hành trình — chưa giao thành công, chưa hoàn về, chưa hủy.
Hạn giao dự kiến
Mốc cam kết giao hàng cho đơn đó. Vượt mốc này thì đơn được tính là quá hạn.
Tình trạng SLA
Nhóm hạn của đơn đang mở, từ “chưa tới hạn” đến “quá hạn hơn 48 giờ”. Đơn không có mốc cam kết nằm ở nhóm riêng.
Giờ xử lý tại kho
Thời gian từ khi đơn về kho đến khi rời kho. Thuộc trách nhiệm kho.
Giờ vận chuyển
Thời gian từ khi rời kho đến khi giao xong. Thuộc trách nhiệm hãng vận chuyển.
Số lần giao
Số lần hãng vận chuyển đã thử giao đơn. Từ lần thứ hai trở đi thường đi kèm một lý do thất bại.
Vùng giao
Phân loại địa chỉ nhận theo khoảng cách và độ khó tiếp cận. Thời gian giao kỳ vọng khác nhau theo vùng.
Boxme Insights · Tài liệu hướng dẫn cho seller Cần báo cáo chưa có trong danh sách? Liên hệ Account Manager của bạn.